summer cypress
A summer cypress stands in the garden with its foliage turning a brilliant purple-red.
Định nghĩa
Danh từ:
Cây tùng mùa hè (tên khoa học Bassia scoparia): Một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng Á-Âu, mọc thành bụi rậm, cao khoảng 1-2 mét. Đặc điểm nổi bật là lá mảnh, xanh mướt vào mùa hè, sau đó chuyển sang màu đỏ tía hoặc tím đậm vào mùa thu. Cây thường được trồng làm cảnh, trang trí sân vườn, hoặc sử dụng trong các bài thuốc dân gian.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tùng mùa hè trong khu vườn của chúng tôi chuyển sang màu đỏ rực rỡ vào mùa thu.)
- (Nông dân đôi khi sử dụng cây tùng mùa hè để tạo hàng rào tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant summer cypress": trồng cây tùng mùa hè. (Nhiều người làm vườn trồng cây tùng mùa hè vì màu sắc rực rỡ vào mùa thu của nó.)
- "summer cypress hedge": hàng rào cây tùng mùa hè. (Một hàng rào cây tùng mùa hè mang lại sự riêng tư và vẻ đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Burning bush (n): cây bụi cháy (tên gọi khác của summer cypress, do màu đỏ rực khi thu sang). (Cây bụi cháy còn được gọi là cây tùng mùa hè.)
- Kochia (n): tên khoa học cũ của loài cây này. (Kochia là một loại cỏ dại phổ biến ở một số vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Bassia scoparia: tên khoa học chính xác của loài cây.
- Firebush: cây bụi lửa (dùng để chỉ màu sắc rực lửa vào mùa thu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to turn into summer cypress": biến thành cây tùng mùa hè (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về sự thay đổi màu sắc hoặc hình dạng). (Hàng rào biến thành cây tùng mùa hè khi mùa thu đến gần.)
Thành ngữ liên quan
- "as red as summer cypress": đỏ như cây tùng mùa hè (dùng để miêu tả màu đỏ tía). (Những chiếc lá đỏ như cây tùng mùa hè dưới ánh hoàng hôn.)