summer flounder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá bơn mùa hè: "summer flounder" là một loài cá bơn sống ở vùng biển ven bờ phía đông Bắc Mỹ, thường được đánh bắt vào mùa hè. Loài cá này có thân hình dẹt, hai mắt nằm cùng một bên, và là một loại hải sản phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Cá bơn mùa hè là mục tiêu phổ biến của những người câu cá giải trí dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
- (Chúng tôi đã nướng một con cá bơn mùa hè tươi cho bữa tối hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to catch summer flounder": câu hoặc đánh bắt cá bơn mùa hè.
- Many anglers travel to the East Coast to catch summer flounder during the warmer months. (Nhiều người câu cá đi đến bờ biển phía Đông để đánh bắt cá bơn mùa hè trong những tháng ấm hơn.)
"summer flounder season": mùa đánh bắt cá bơn mùa hè.
- The summer flounder season usually runs from May to September. (Mùa đánh bắt cá bơn mùa hè thường kéo dài từ tháng Năm đến tháng Chín.)
Biến thể và từ gần giống
Flounder (n): cá bơn (một nhóm cá dẹt nói chung).
- Flounder is a common fish in many seafood dishes. (Cá bơn là một loại cá phổ biến trong nhiều món hải sản.)
Winter flounder (n): cá bơn mùa đông (một loài cá bơn khác sống ở vùng nước lạnh hơn).
- Winter flounder is often caught in colder months. (Cá bơn mùa đông thường được đánh bắt vào những tháng lạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Paralichthys dentatus: tên khoa học của loài cá bơn mùa hè.
- Fluke: một tên gọi khác của loài cá này trong tiếng Anh (đặc biệt dùng ở vùng Đông Bắc Mỹ).
- Some people call summer flounder "fluke" in local dialects. (Một số người gọi cá bơn mùa hè là "fluke" trong phương ngữ địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "summer flounder" là một danh từ ghép, không liên quan đến phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "summer flounder" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.