summer hyacinth
- Danh từ:
- Loại thảo mộc Nam Phi có hoa hình chuông màu trắng: "summer hyacinth" chỉ một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ miền nam châu Phi, đặc trưng bởi những bông hoa hình chuông màu trắng, thường nở vào mùa hè.
- (Cây summer hyacinth nở hoa đẹp mắt trong khí hậu ấm áp của Nam Phi.)
- (Những người làm vườn thường trồng cây summer hyacinth để thêm những bông hoa hình chuông màu trắng vào cảnh quan của họ.)
"to cultivate summer hyacinth": trồng trọt loại cây này.
- Cultivating summer hyacinth requires well-drained soil and plenty of sunlight. (Việc trồng cây summer hyacinth đòi hỏi đất thoát nước tốt và nhiều ánh nắng mặt trời.)
"summer hyacinth in full bloom": cây summer hyacinth đang nở rộ.
- The garden was stunning with the summer hyacinth in full bloom. (Khu vườn thật tuyệt đẹp với cây summer hyacinth đang nở rộ.)
Hyacinth (n): cây dạ lan hương (một loại cây khác trong cùng họ, nhưng có hoa màu sắc khác và thường mọc ở châu Âu).
- The hyacinth in the spring garden smells wonderful. (Cây dạ lan hương trong vườn mùa xuân có mùi thơm tuyệt vời.)
Summer (adj): mùa hè (chỉ thời gian nở hoa hoặc đặc điểm mùa vụ).
- Summer flowers like the summer hyacinth thrive in warm weather. (Các loại hoa mùa hè như summer hyacinth phát triển mạnh trong thời tiết ấm áp.)
White bellflower: hoa chuông trắng (mô tả hình dạng và màu sắc của hoa).
- The white bellflower is another name for the summer hyacinth. (Hoa chuông trắng là một tên gọi khác của cây summer hyacinth.)
Southern African herb: thảo mộc Nam Phi (chỉ nguồn gốc địa lý).
- This southern African herb is known for its medicinal properties. (Loại thảo mộc Nam Phi này được biết đến với các đặc tính y học.)
Bloom into: nở hoa thành (dùng cho quá trình phát triển của cây).
- The summer hyacinth blooms into a cluster of white bells in late spring. (Cây summer hyacinth nở hoa thành một chùm chuông trắng vào cuối mùa xuân.)
Grow in: mọc trong (môi trường cụ thể).
- Summer hyacinth grows in rocky soil along the southern African coast. (Cây summer hyacinth mọc trong đất đá dọc theo bờ biển Nam Phi.)
As delicate as a summer hyacinth: mỏng manh như hoa summer hyacinth (ẩn dụ cho sự yếu ớt, dễ vỡ).
- Her health was as delicate as a summer hyacinth after the illness. (Sức khỏe của cô ấy mỏng manh như hoa summer hyacinth sau cơn bệnh.)
A summer hyacinth in the field: một bông hoa summer hyacinh giữa cánh đồng (ẩn dụ cho điều gì đó quý hiếm, nổi bật).
- His talent was a summer hyacinth in the field of ordinary musicians. (Tài năng của anh ấy như một bông hoa summer hyacinth giữa cánh đồng những nhạc sĩ bình thường.)