summer savory

summer savory

The chef adds a pinch of summer savory to the simmering soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngải thơm mùa : "summer savory" một loại thảo mộc hàng năm, mỏng, hương vị tinh tế, thường được dùng để tạo mùi thơm cho các món ăn như thịt, súp hoặc salad.
    • hoặc thân cây dùng làm gia vị: Thuật ngữ này cũng chỉ phần hoặc thân non của cây, được sử dụng trong ẩm thực để tăng hương vị cho món ăn.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một thìa cà phê ngải thơm mùa khô vào súp để tăng hương vị.)
  • (Ngải thơm mùa tươi có thể được dùng để ướp thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use summer savory as a garnish": dùng ngải thơm mùa làm đồ trang trí món ăn.

    • Chefs often use summer savory as a garnish for roasted vegetables. (Các đầu bếp thường dùng ngải thơm mùa để trang trí cho rau củ nướng.)
  • "dried summer savory": ngải thơm mùa dạng khô, thường được nghiền thành bột để bảo quản lâu hơn.

    • Dried summer savory is more concentrated in flavor than fresh. (Ngải thơm mùa khô hương vị đậm đặc hơn loại tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Savory (danh từ): loại thảo mộc nói chung, bao gồm cả "summer savory" "winter savory" (ngải thơm mùa đông).
  • Winter savory (danh từ): loại cây lâu năm hương vị mạnh hơn, thường được dùng thay thế cho "summer savory".
Từ đồng nghĩa
  • Herb: thảo mộc (chỉ chung các loại cây hương thơm dùng trong nấu ăn).
  • Seasoning: gia vị (chỉ chất dùng để tăng hương vị món ăn).
Các cụm từ liên quan
  • Summer savory leaves: ngải thơm mùa .

    • The summer savory leaves are delicate and best added fresh. ( ngải thơm mùa rất mỏng manh tốt nhất nên thêm tươi.)
  • Summer savory plant: cây ngải thơm mùa .

    • The summer savory plant grows well in sunny gardens. (Cây ngải thơm mùa phát triển tốt trong vườn nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pinch of summer savory": một nhúm ngải thơm mùa (thường dùng trong công thức nấu ăn để chỉ lượng nhỏ gia vị).
    • A pinch of summer savory is enough to transform the dish. (Một nhúm ngải thơm mùa đủ để biến đổi món ăn.)

Từ gần giống