summer savoury

summer savoury

The chef sprinkles fresh summer savoury over the roasted vegetables.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thảo mộc (cây thân thảo) thơm nhẹ được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, đặc biệt để tạo hương vị cho các món ăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít rau thơm mùa vào súp đậu để tăng hương vị.)
  • (Rau thơm mùa thường được dùng trong các món ăn Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dried summer savoury: Dạng khô của loại thảo mộc này, thường được bảo quản để dùng quanh năm.

    • You can substitute dried summer savoury for fresh in most recipes. (Bạn có thể thay thế rau thơm mùa khô cho loại tươi trong hầu hết các công thức nấu ăn.)
  • Summer savoury vinegar: Giấm ngâm với rau thơm mùa , dùng để tạo hương vị cho salad hoặc nước sốt.

    • She made a homemade summer savoury vinegar to drizzle over the vegetables. ( ấy đã làm giấm ngâm rau thơm mùa tự chế để rưới lên rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter savoury (danh từ): Một loại thảo mộc khác cùng họ, hương vị mạnh hơn thường được dùng trong các món hầm hoặc nướng.

    • Winter savoury has a stronger taste than summer savoury. (Rau thơm mùa đông hương vị đậm hơn rau thơm mùa .)
  • Savory (tính từ): vị mặn hoặc thơm ngon (không phải ngọt). Lưu ý: Từ này đồng âm với "savoury" nhưng có nghĩa khác.

    • The dish has a savory flavor. (Món ăn hương vị mặn thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Herb: Thảo mộc (nói chung).
  • Seasoning: Gia vị (dùng để chỉ các loại thảo mộc hoặc gia vị dùng để nêm nếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "summer savoury".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "summer savoury".

Từ gần giống