summer snowflake

summer snowflake

A summer snowflake blooms in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: "summer snowflake" một loài thảo mộc lâu năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Đặc điểm nhận dạng: - : hình dạng giống như cỏ (hẹp dài). - Hoa: mọc thành chùm, hình ngôi sao, màu trắng với các sọc xanh lụcgiữa mỗi cánh hoa. - Phân bố: đã được du nhập mọc hoang dạimiền đông Hoa Kỳ. - Tên khoa học: Leucojum aestivum.

dụ sử dụng
  • (Cây summer snowflake nở hoa vào cuối mùa xuân, tạo ra những bông hoa trắng mỏng manh.)
  • (Trong vườn, cây summer snowflake thêm nét thanh lịch với những bông hoa hình ngôi sao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "summer snowflake" trong làm vườn: thường được trồng làm cây cảnh hoa đẹp dễ chăm sóc.

    • Plant the summer snowflake in moist soil for best growth. (Trồng cây summer snowflake trong đất ẩm để phát triển tốt nhất.)
  • "summer snowflake" trong sinh thái học: đôi khi được xem loài xâm lấn nhẹmột số khu vực bên ngoài phạm vi bản địa.

    • The summer snowflake has naturalized in wetlands along the East Coast. (Cây summer snowflake đã thích nghi mọc hoangcác vùng đất ngập nước dọc theo Bờ Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowflake (danh từ): bông tuyết (không phải cùng loài thực vật).
  • Spring snowflake (danh từ): , một loài họ hàng gần, nở hoa vào mùa xuân sớm hơn.
  • Summer snowflake không biến thể từ vựng khác; đây tên ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Leucojum aestivum: tên khoa học chính thức.
  • Loddon lily: tên thông dụng khácAnh.
  • Snowflake plant: tên chung cho các loài trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "summer snowflake".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.