summer solstice
Định nghĩa
Danh từ: Ngày hạ chí, là thời điểm trong năm khi Mặt Trời ở vị trí xa nhất về phía bắc so với xích đạo Trái Đất, thường rơi vào ngày 21 tháng 6 ở Bắc bán cầu. Đây là ngày có thời gian ban ngày dài nhất và thời gian ban đêm ngắn nhất trong năm.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày hạ chí đánh dấu sự bắt đầu chính thức của mùa hè.)
- (Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội và đốt lửa trại để mừng ngày hạ chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to occur on the summer solstice": xảy ra vào ngày hạ chí.
- The ancient ritual is performed annually on the summer solstice. (Nghi lễ cổ xưa được thực hiện hàng năm vào ngày hạ chí.)
"the summer solstice phenomenon": hiện tượng hạ chí.
- Astronomers study the summer solstice phenomenon to understand Earth's axial tilt. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu hiện tượng hạ chí để hiểu về độ nghiêng trục của Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Solstice (danh từ): điểm chí (bao gồm cả hạ chí và đông chí).
- The winter solstice is the shortest day of the year. (Đông chí là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất trong năm.)
Hạ chí (từ Hán-Việt): tương đương với "summer solstice", thường dùng trong văn phong trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Ngày dài nhất trong năm: cách diễn đạt thông thường để chỉ ngày hạ chí.
- Thời điểm giữa mùa hè: trong một số ngữ cảnh, "hạ chí" có thể được gọi là thời điểm giữa mùa hè, mặc dù về mặt thiên văn nó là thời điểm bắt đầu mùa hè.
Các cụm từ liên quan
Summer solstice day: ngày hạ chí.
- We plan to hike to the top of the hill on summer solstice day. (Chúng tôi dự định leo lên đỉnh đồi vào ngày hạ chí.)
Summer solstice celebration: lễ kỷ niệm hạ chí.
- The summer solstice celebration at Stonehenge attracts thousands of visitors. (Lễ kỷ niệm hạ chí tại Stonehenge thu hút hàng nghìn du khách.)
Thành ngữ liên quan
- "As long as the summer solstice day": dài như ngày hạ chí (ám chỉ một khoảng thời gian rất dài).
- The meeting felt as long as the summer solstice day. (Cuộc họp kéo dài như ngày hạ chí vậy.)