summer stock
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Các vở kịch mùa hè: "summer stock" chỉ các vở kịch hoặc chương trình sân khấu được một công ty kịch (stock company) biểu diễn trong suốt mùa hè. Đây thường là các buổi diễn tạm thời, diễn ra ở các địa điểm nghỉ dưỡng hoặc nhà hát nhỏ. - Ví dụ: "Summer stock" often features classic plays or musicals. (Các vở kịch mùa hè thường trình diễn các vở kịch kinh điển hoặc nhạc kịch.)
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều diễn viên bắt đầu sự nghiệp của họ từ các vở kịch mùa hè.)
- (Lễ hội sân khấu của thị trấn nổi tiếng với các buổi diễn kịch mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do summer stock": tham gia biểu diễn trong các vở kịch mùa hè.
- She spent her college summers doing summer stock in New England. (Cô ấy đã dành những mùa hè đại học để tham gia biểu diễn kịch mùa hè ở New England.)
"summer stock theater": nhà hát hoặc địa điểm tổ chức các vở kịch mùa hè.
- The old barn was converted into a summer stock theater. (Cái chuồng cũ đã được cải tạo thành một nhà hát kịch mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock company (danh từ): công ty kịch chuyên biểu diễn một loạt vở kịch tại một địa điểm cố định.
- The stock company performed a new play every week. (Công ty kịch biểu diễn một vở kịch mới mỗi tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Summer theater: sân khấu mùa hè (chỉ chung các buổi diễn hoặc địa điểm).
- Repertory theater: nhà hát kịch luân phiên (tương tự nhưng không nhất thiết chỉ vào mùa hè).
Các cụm từ liên quan
- Summer stock circuit: vòng quay các buổi diễn kịch mùa hè (mạng lưới các nhà hát tổ chức loại hình này).
- He traveled the summer stock circuit for three years. (Anh ấy đã đi theo vòng quay kịch mùa hè trong ba năm.)
Thành ngữ liên quan
- Break a leg (thành ngữ): chúc may mắn (thường dùng trong giới sân khấu, bao gồm cả "summer stock").
- Before her first summer stock performance, her friends told her to break a leg. (Trước buổi diễn kịch mùa hè đầu tiên của cô ấy, bạn bè đã chúc cô ấy may mắn.)