summer-blooming

summer-blooming

The garden is full of summer-blooming flowers.

Định nghĩa

Tính từ: (thực vật) nở hoa vào mùa .

  • Giải thích: Từ "summer-blooming" dùng để mô tả các loài cây hoặc hoa chu kỳ ra hoa diễn ra trong mùa , thường từ tháng 6 đến tháng 8 (ở bán cầu Bắc). Đây một tính từ ghép, kết hợp "summer" (mùa ) "blooming" (đang nở hoa).
dụ sử dụng
  • The garden is full of summer-blooming flowers like roses and lilies.
    (Khu vườn đầy những loài hoa nở vào mùa như hoa hồng hoa huệ.)

  • Summer-blooming plants require plenty of sunlight and water.
    (Các loại cây nở hoa vào mùa cần nhiều ánh sáng mặt trời nước.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "summer-blooming" thường được đặt trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp, hoặc đứng sau động từ "to be" trong câu miêu tả.

    • These shrubs are summer-blooming, so you'll see flowers from June to August.
      (Những bụi cây này nở hoa vào mùa , vậy bạn sẽ thấy hoa từ tháng 6 đến tháng 8.)
  • Phân biệt với "spring-blooming" (nở vào mùa xuân) "fall-blooming" (nở vào mùa thu): các từ này cùng cấu trúc nhưng chỉ thời điểm nở hoa khác nhau.

Biến thể từ gần giống
  • Summer-bloomer (danh từ): cây nở hoa vào mùa .

    • This rose is a vigorous summer-bloomer. (Cây hoa hồng này loài nở hoa mạnh mẽ vào mùa .)
  • Summer-flowering (tính từ): ra hoa vào mùa (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).

    • Summer-flowering bulbs are planted in spring. (Các củ hoa ra hoa vào mùa được trồng vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Warm-season blooming: nở hoa vào mùa ấm (thường dùng trong nông nghiệp).
  • Late-season blooming: nở hoa vào cuối mùa (đôi khi chỉ mùa muộn).
Các cụm từ liên quan
  • "to bloom in summer": nở hoa vào mùa .
    • Many perennials bloom in summer, making them summer-blooming plants.
      (Nhiều cây lâu năm nở hoa vào mùa , khiến chúng trở thành cây nở hoa vào mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "Everything comes to those who wait": mọi thứ đến với người biết chờ đợi (có thể liên hệ đến việc cây nở hoa vào đúng mùa).
    • Just like summer-blooming plants, patience brings beautiful results.
      (Giống như cây nở hoa vào mùa , sự kiên nhẫn mang lại kết quả đẹp.)