summer-flowering

summer-flowering

The garden is full of summer-flowering plants.

Định nghĩa

Tính từ: mô tả các loại cây hoặc thực vật hoa nở vào mùa . - Đây một tính từ ghép dùng để phân loại thực vật dựa trên thời điểm ra hoa, cụ thể mùa .

dụ sử dụng
  • (Nhiều loại cây nở hoa mùa cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
  • ( ấy đã trồng các củ hoa nở mùa trong khu vườn của mình.)
  • (Giống cây này một loại cây bụi ra hoa vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "late summer-flowering": nở hoa vào cuối mùa .
    • Late summer-flowering perennials add color to the garden. (Các cây lâu năm nở hoa cuối mùa thêm màu sắc cho khu vườn.)
  • "early summer-flowering": nở hoa vào đầu mùa .
    • Early summer-flowering roses are very popular. (Hoa hồng nở đầu mùa rất được ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Summer-blooming (adj): nở hoa vào mùa (từ đồng nghĩa).
  • Winter-flowering (adj): nở hoa vào mùa đông (trái nghĩa).
  • Spring-flowering (adj): nở hoa vào mùa xuân (từ liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Summer-blooming: hoa nở vào mùa .
  • Summery: mang tính chất mùa (nhưng không nhất thiết chỉ về hoa).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "summer-flowering". Tuy nhiên, trong làm vườn, người ta thường nói: - "to have a summer-flowering display": một màn trình diễn hoa mùa . - The garden had a beautiful summer-flowering display. (Khu vườn một màn trình diễn hoa mùa tuyệt đẹp.)