summercaters
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Những cư dân mùa hè tạm thời: "summercaters" là một từ địa phương (tiếng lóng của vùng Maine, Mỹ) dùng để chỉ những người đến sống tạm thời tại vùng duyên hải Maine trong mùa hè, thường là du khách hoặc người có nhà nghỉ dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi tháng Sáu, thị trấn nhỏ chào đón hàng trăm cư dân mùa hè tạm thời đến để tận hưởng thời tiết mát mẻ.)
- (Người dân địa phương và những cư dân mùa hè tạm thời thường có những truyền thống khác nhau trong những tháng hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a summercater": trở thành một cư dân mùa hè tạm thời.
- After retiring, they decided to become summercaters in Maine. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định trở thành cư dân mùa hè tạm thời ở Maine.)
"summercater season": mùa của những cư dân mùa hè tạm thời.
- The summercater season brings a boost to the local economy. (Mùa của những cư dân mùa hè tạm thời mang lại sự thúc đẩy cho nền kinh tế địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Summer resident (danh từ): cư dân mùa hè (cách nói chính thức hơn).
- Many summer residents own cottages along the coast. (Nhiều cư dân mùa hè sở hữu những ngôi nhà nhỏ dọc theo bờ biển.)
Snowbird (danh từ): người di cư theo mùa (thường là đến vùng ấm áp vào mùa đông, trái ngược với "summercater").
- Snowbirds flock to Florida in the winter, just as summercaters go to Maine in the summer. (Những người di cư theo mùa đông đổ xô đến Florida vào mùa đông, cũng giống như những cư dân mùa hè tạm thời đến Maine vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Seasonal visitor: du khách theo mùa.
- Summer visitor: du khách mùa hè.
Thành ngữ liên quan
- "Maine summercater": cụm từ địa phương, mang sắc thái thân thiện hoặc đôi khi hơi châm biếm, để chỉ những người đến Maine chỉ trong mùa hè.
- The old fisherman chuckled, "You're just a Maine summercater if you can't handle the winter." (Người đánh cá già cười khúc khích, "Anh chỉ là một cư dân mùa hè tạm thời của Maine nếu không chịu nổi mùa đông.")