summoning

summoning

A wizard performs a summoning ritual in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự triệu hồi, sự gọi lên: "summoning" chỉ hành động gọi hoặc triệu tập một thực thể, đặc biệt các lực lượng siêu nhiên, bằng cách sử dụng các câu thần chú hoặc nghi lễ.
    • Sự triệu tập: Trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức, "summoning" có thể chỉ việc gọi ai đó đến một nơi hoặc buộc họ phải xuất hiện.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "summon"):

    • Triệu hồi, gọi lên: Hành động yêu cầu một thực thể hoặc sức mạnh xuất hiện hoặc có mặt.
    • Triệu tập: Yêu cầu ai đó đến một địa điểm cụ thể, thường với thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The summoning of spirits is a common practice in some occult traditions. (Sự triệu hồi linh hồn một thực hành phổ biến trong một số truyền thống huyền bí.)
    • The wizard performed a summoning to call forth a demon. (Pháp sư đã thực hiện một nghi lễ triệu hồi để gọi một con quỷ lên.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is summoning the courage to speak in public. ( ấy đang triệu hồi lòng can đảm để nói trước công chúng.)
    • The king is summoning his knights for battle. (Nhà vua đang triệu tập các hiệp sĩ của mình cho trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Summoning circle": vòng tròn triệu hồi, một khu vực được vẽ hoặc đánh dấu để bảo vệ hoặc kiểm soát trong quá trình triệu hồi.

    • The magician drew a summoning circle on the floor. (Nhà ảo thuật đã vẽ một vòng tròn triệu hồi trên sàn nhà.)
  • "Summoning ritual": nghi lễ triệu hồi, một chuỗi hành động hoặc câu thần chú được thực hiện để triệu hồi một thực thể.

    • The summoning ritual required specific herbs and chants. (Nghi lễ triệu hồi đòi hỏi các loại thảo mộc câu thần chú cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Summon (động từ): triệu hồi, triệu tập.

    • He summoned the ghost with a chant. (Anh ấy đã triệu hồi hồn ma bằng một câu thần chú.)
  • Summoner (danh từ): người triệu hồi.

    • The summoner controlled the elemental spirits. (Người triệu hồi đã điều khiển các linh hồn nguyên tố.)
  • Summons (danh từ): giấy triệu tập, lệnh triệu hồi (trong pháp hoặc ma thuật).

    • She received a summons to appear in court. ( ấy nhận được giấy triệu tập phải ra hầu tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Evocation: sự gợi lên, triệu hồi (thường dùng trong ngữ cảnh ma thuật).
  • Conjuration: sự phù phép, triệu hồi bằng phép thuật.
  • Invocation: sự khẩn cầu, gọi tên (thường dùng trong tôn giáo hoặc ma thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Summon up: triệu hồi lên, gợi lên (cảm xúc, sức mạnh).

    • He summoned up all his strength to lift the rock. (Anh ấy đã triệu hồi tất cả sức mạnh của mình để nâng tảng đá lên.)
  • Summon forth: gọi ra, triệu tập ra.

    • The ancient spell summoned forth a dragon. (Câu thần chú cổ xưa đã triệu tập một con rồng ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Summon the will: triệu hồi ý chí, lấy hết quyết tâm.

    • She summoned the will to finish the marathon. ( ấy đã triệu hồi ý chí để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
  • Summon spirits: triệu hồi linh hồn.

    • The medium claimed she could summon spirits of the dead. (Nhà ngoại cảm tuyên bố ấy có thể triệu hồi linh hồn của người chết.)