sumo
Định nghĩa
Danh từ: - Môn vật Sumo: Một hình thức vật cổ truyền của Nhật Bản. Trong môn thể thao này, người thua cuộc nếu bị đẩy ra khỏi một vòng tròn nhỏ (vòng đấu) hoặc nếu bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể (không phải bàn chân) chạm đất.
Ví dụ sử dụng
- (Sumo là một môn thể thao phổ biến ở Nhật Bản.)
- (Vận động viên sumo đã thắng trận đấu bằng cách đẩy đối thủ ra khỏi vòng đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sumo wrestling": Cụm từ đồng nghĩa với "sumo", thường dùng để chỉ bộ môn này một cách chi tiết hơn.
- He has been training in sumo wrestling for ten years. (Anh ấy đã tập luyện môn vật sumo được mười năm.)
"Sumo wrestler": Vận động viên sumo, người chuyên nghiệp tham gia môn thể thao này.
- Sumo wrestlers follow a strict diet to maintain their weight. (Các vận động viên sumo tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt để duy trì cân nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sumo (adj): Liên quan đến môn vật sumo hoặc phong cách sumo.
- The sumo tournament attracts thousands of spectators. (Giải đấu sumo thu hút hàng ngàn khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "môn vật truyền thống Nhật Bản" để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "sumo".
Thành ngữ liên quan
- "Sumo-sized": (không chính thức) Dùng để chỉ một vật gì đó rất lớn, to lớn như vận động viên sumo.
- The company served a sumo-sized portion of noodles. (Công ty đã phục vụ một phần mì có kích cỡ như của sumo.)