sumptuosity

sumptuosity

The royal feast displayed an astonishing sumptuosity.

Định nghĩa

Danh từ - Sự xa hoa, sự lộng lẫy: "Sumptuosity" chỉ phẩm chất hoặc đặc tính của một thứ đó cực kỳ đắt đỏ, xa xỉ thường mang tính phô trương. Từ này nhấn mạnh đến sự dư thừa sang trọng đến mức thái quá.

dụ sử dụng
  • (Sự xa hoa của cung điện đã làm kinh ngạc tất cả du khách.)
  • (Chiếc váy của ấy một màn phô trương sự xa hoa, được phủ đầy vàng châu báu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all its sumptuosity": trong tất cả sự xa hoa của .

    • The banquet was prepared in all its sumptuosity, with dishes from around the world. (Bữa tiệc được chuẩn bị trong tất cả sự xa hoa của , với các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "a touch of sumptuosity": một chút xa hoa.

    • Even a small hotel can add a touch of sumptuosity with silk curtains. (Ngay cả một khách sạn nhỏ cũng có thể thêm một chút xa hoa bằng rèm lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumptuous (tính từ): xa hoa, lộng lẫy.
    • They enjoyed a sumptuous meal at the five-star restaurant. (Họ đã thưởng thức một bữa ăn xa hoa tại nhà hàng năm sao.)
  • Sumptuously (trạng từ): một cách xa hoa.
    • The room was sumptuously decorated with velvet and chandeliers. (Căn phòng được trang trí một cách xa hoa với nhung đèn chùm.)
  • Sumptuary (tính từ): liên quan đến luật xa xỉ (kiểm soát chi tiêu cá nhân).
    • Sumptuary laws once limited the sumptuosity of clothing for commoners. (Luật xa xỉ từng hạn chế sự xa hoa của quần áo đối với thường dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Luxury (sự xa xỉ): nhấn mạnh đến sự thoải mái đắt đỏ.
    • The hotel offers a life of luxury. (Khách sạn mang đến một cuộc sống xa xỉ.)
  • Opulence (sự giàu có, xa hoa): tương tự sumptuosity nhưng thường chỉ sự phong phú về tài sản.
    • The opulence of the mansion was breathtaking. (Sự xa hoa của dinh thự thật ngoạn mục.)
  • Magnificence (sự tráng lệ): nhấn mạnh vẻ đẹp quy mô lớn.
    • The magnificence of the cathedral is unforgettable. (Sự tráng lệ của nhà thờ không thể quên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fit for a king": xứng đáng với một vị vua (ám chỉ sự xa hoa).
    • The feast was fit for a king, full of sumptuosity. (Bữa tiệc xứng đáng với một vị vua, đầy sự xa hoa.)