sumérien

Học thuật
Thân thiện
sumérien

Le professeur explique l'écriture sumérienne sur une tablette d'argile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Xu-me: Chỉ những liên quan đến nền văn minh Xu-me, một trong những nền văn minh cổ nhất thế giới, phát triểnvùng nam Lưỡng (Mesopotamia).
    • Của người Xu-me: Chỉ đặc điểm, sản phẩm hoặc thuộc tính của người Xu-me cổ đại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Xu-me: Ngôn ngữ không thuộc hệ Ấn-Âu, được người Xu-me cổ đại sử dụng. Đâymột trong những ngôn ngữ viết cổ nhất được biết đến.
    • Người Xu-me: (Trong ngữ cảnh lịch sử) Chỉ một thành viên của dân tộc Xu-me cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'écriture cunéiforme est une invention sumérienne. (Chữ hình nêmmột phát minh của người Xu-me.)
    • Les cités-États sumériennes étaient très puissantes. (Các thành bang Xu-me rất hùng mạnh.)
  • Danh từ:

    • Le sumérien est une langue isolée. (Tiếng Xu-me là một ngôn ngữ biệt lập.)
    • Les Sumériens ont développé des systèmes d'irrigation complexes. (Người Xu-me đã phát triển những hệ thống thủy lợi phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En sumérien": Bằng tiếng Xu-me.

    • Cette tablette d'argile est écrite en sumérien. (Tấm bảng đất sét này được viết bằng tiếng Xu-me.)
  • "D'origine sumérienne": nguồn gốc Xu-me.

    • Ce mythe est d'origine sumérienne. (Huyền thoại này nguồn gốc Xu-me.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumérienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "sumérien".

    • Une déesse sumérienne (Một nữ thần Xu-me)
  • Sumer (danh từ riêng giống đực): Tên gọi vùng đất/văn minh Xu-me.

    • L'histoire du Sumer (Lịch sử vùng Xu-me)
Từ đồng nghĩa
  • Mésopotamien ancien (tính từ): (Thuộc về) Lưỡng cổ đại. (Lưu ý: Đâytừ rộng hơn, bao gồm cả các nền văn hóa sau người Xu-me như Akkad, Babylon).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác cho danh từ chỉ ngôn ngữ "tiếng Xu-me" đâymột ngôn ngữ độc nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này đâymột tính từ/danh từ chỉ tên riêng về văn hóa lịch sử.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "sumérien".

sumérien

Le professeur explique l'écriture sumérienne sur une tablette d'argile.

tính từ
  1. (sử học) (thuộc xứ) Xu-me (ở vùng nam Lưỡng )
    • Civilisation sumérienne
      nền văn học minh Xu-me
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng Xu-me