sun blocker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem chống nắng: "sun blocker" một loại kem hoặc chất bôi lên da, chứa các hóa chất (như PABA) giúp lọc tia cực tím, bảo vệ da khỏi bị cháy nắng.
dụ sử dụng
  • ( ấy thoa kem chống nắng trước khi đi biển.)
  • (Loại kem chống nắng này chỉ số SPF 50 để bảo vệ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use sun blocker": sử dụng kem chống nắng.

    • It is recommended to use sun blocker every two hours when swimming. (Nên sử dụng kem chống nắng mỗi hai giờ khi bơi lội.)
  • "water-resistant sun blocker": kem chống nắng chống nước.

    • A water-resistant sun blocker is essential for outdoor sports. (Kem chống nắng chống nước cần thiết cho các môn thể thao ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunblock (n): phiên bản viết tắt phổ biến của "sun blocker".

    • Don't forget your sunblock for the hike. (Đừng quên kem chống nắng của bạn cho chuyến đi bộ đường dài.)
  • Sunscreen (n): kem chống nắng (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).

    • Sunscreen is important for skin health. (Kem chống nắng quan trọng cho sức khỏe làn da.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunscreen: kem chống nắng.
  • Sunblock: kem chống nắng (thường chỉ loại tác dụng chặn hoàn toàn tia UV).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • To put on sun blocker: bôi kem chống nắng.
      • Make sure to put on sun blocker before going out. (Hãy chắc chắn bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sun blocker", nhưng có thể liên quan:
    • Better safe than sorry: cẩn thận hơn hối hận (liên quan đến việc dùng kem chống nắng để bảo vệ da).
sun blocker
She applies sun blocker to her arms before going to the beach.