sun lamp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn hơi thủy ngân dùng trong điều trị y tế hoặc thẩm mỹ: "sun lamp" một loại đèn đặc biệt phát ra tia cực tím (UV), thường được sử dụng để mô phỏng ánh sáng mặt trời trong các liệu pháp chữa bệnh hoặc làm đẹp, chẳng hạn như điều trị bệnh vẩy nến, thiếu vitamin D, hoặc làm rám da.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên ấy sử dụng một chiếc đèn hơi thủy ngân để điều trị tình trạng da của mình.)
  • (Nhiều tiệm nhuộm da sử dụng đèn hơi thủy ngân để giúp khách hàng được làn da rám nắng như phơi nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a sun lamp": sử dụng đèn hơi thủy ngân.
    • She uses a sun lamp for 15 minutes each day to boost her vitamin D levels. ( ấy sử dụng đèn hơi thủy ngân 15 phút mỗi ngày để tăng cường lượng vitamin D.)
  • "sun lamp therapy": liệu pháp đèn hơi thủy ngân.
    • Sun lamp therapy is often prescribed for seasonal affective disorder. (Liệu pháp đèn hơi thủy ngân thường được chỉ định cho chứng rối loạn cảm xúc theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunlight lamp (danh từ): đèn ánh sáng mặt trời, một thuật ngữ tương tự nhưng nhấn mạnh vào khả năng mô phỏng ánh sáng tự nhiên.

    • The sunlight lamp mimics the spectrum of natural daylight. (Chiếc đèn ánh sáng mặt trời mô phỏng quang phổ của ánh sáng ban ngày tự nhiên.)
  • Tanning lamp (danh từ): đèn làm rám da, thường được dùng trong thẩm mỹ viện.

    • Tanning lamps are a type of sun lamp specifically for cosmetic purposes. (Đèn làm rám da một loại đèn hơi thủy ngân dành riêng cho mục đích thẩm mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • UV lamp: đèn tia cực tím.
  • Mercury-vapor lamp: đèn hơi thủy ngân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "sun lamp", đây danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sun lamp".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sun lamp"

sun lamp
A patient sits under a sun lamp for a light therapy session.