sun lounge

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng tắm nắng: "sun lounge" một căn phòng được bao quanh phần lớn bằng kính, cho phép ánh nắng mặt trời chiếu vào bên trong. thường được thiết kế để thư giãn, nghỉ ngơi tận hưởng ánh nắng không phải ra ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đọc sách trong phòng tắm nắng.)
  • (Ngôi nhà một phòng tắm nắng đẹp nhìn ra khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sun lounge" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc bất động sản để chỉ một không gian đặc biệt trong nhà.
    • The sun lounge is perfect for winter mornings when you want to soak up the sun. (Phòng tắm nắng rất hoàn hảo cho những buổi sáng mùa đông khi bạn muốn tắm nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunroom (n): phòng tắm nắng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).

    • They converted the porch into a sunroom. (Họ đã biến hiên nhà thành một phòng tắm nắng.)
  • Conservatory (n): nhà kính trồng cây (thường kính nhưng dùng để trồng cây, khác với "sun lounge" dùng để thư giãn).

    • The conservatory is filled with exotic plants. (Nhà kính trồng cây đầy những loài cây kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun parlor: phòng tắm nắng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • The sun parlor has large windows that let in plenty of light. (Phòng tắm nắng cửa sổ lớn cho phép nhiều ánh sáng vào.)
  • Solarium: phòng tắm nắng (từ trang trọng hơn, thường dùng trong khách sạn hoặc spa).

    • The hotel has a solarium on the top floor. (Khách sạn một phòng tắm nắngtầng trên cùng.)
Các cụm từ liên quan
  • "Spend time in the sun lounge": dành thời gian trong phòng tắm nắng.
    • She likes to spend time in the sun lounge during the afternoon. ( ấy thích dành thời gian trong phòng tắm nắng vào buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sun lounge".
sun lounge
A family enjoys breakfast in the sun lounge.