sun pitcher

sun pitcher

A sun pitcher plant traps a small insect in its pitcher-shaped leaf.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây nắp ấm mặt trời: "sun pitcher" một loại cây thân thảo thuộc vùng cao nguyên Guiana, hoa màu trắng hoặc hồng mọc thành chùm rủ xuống. Cây này bẫy tiêu hóa côn trùng trong những chiếc hình nắp ấm nắp đậy hình thìa.

dụ sử dụng
  • (Cây nắp ấm mặt trời một loài cây ăn thịt nguồn gốc từ vùng cao nguyên Guiana.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây nắp ấm mặt trời chế bẫy côn trùng độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sun pitcher" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cây ăn thịt đặc biệt.
    • The sun pitcher's leaves are modified into pitcher-shaped structures that trap insects. ( của cây nắp ấm mặt trời được biến đổi thành cấu trúc hình nắp ấm để bẫy côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher plant (n): cây nắp ấm (một nhóm cây ăn thịt nói chung).
    • Many pitcher plants, including the sun pitcher, thrive in nutrient-poor soils. (Nhiều cây nắp ấm, bao gồm cây nắp ấm mặt trời, phát triển tốtđất nghèo dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnivorous plant: cây ăn thịt (một thuật ngữ chung hơn).
  • Insectivorous plant: cây ăn sâu bọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sun pitcher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sun pitcher".