sun protection factor
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỉ số chống nắng: "sun protection factor" (thường viết tắt là SPF) là một con số thể hiện mức độ hiệu quả của kem chống nắng trong việc bảo vệ da khỏi tác hại trực tiếp của tia cực tím (UV) từ mặt trời. Chỉ số này càng cao, khả năng bảo vệ da càng lâu và càng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên chọn kem chống nắng có chỉ số chống nắng cao cho các hoạt động ngoài trời.)
- (Chỉ số chống nắng của loại kem dưỡng này là 50, chặn được khoảng 98% tia UVB.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a sun protection factor of [number]": có chỉ số chống nắng là [số].
- This moisturizer has a sun protection factor of 30. (Kem dưỡng ẩm này có chỉ số chống nắng là 30.)
"broad-spectrum sun protection factor": chỉ số chống nắng phổ rộng, bảo vệ da khỏi cả tia UVA và UVB.
- For best results, use a broad-spectrum sun protection factor of at least 30. (Để có kết quả tốt nhất, hãy sử dụng chỉ số chống nắng phổ rộng ít nhất là 30.)
Biến thể và từ gần giống
SPF (viết tắt): chỉ số chống nắng.
- Check the SPF on the label before buying. (Kiểm tra chỉ số chống nắng trên nhãn trước khi mua.)
Sun protection: bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời (nói chung).
- Sun protection is essential in tropical climates. (Bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời là điều cần thiết ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- SPF (viết tắt): chỉ số chống nắng (cùng nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Sun block factor: chỉ số chặn nắng (ít phổ biến hơn, thường dùng cho các sản phẩm chặn hoàn toàn tia UV).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply with sun protection factor: thoa kem có chỉ số chống nắng.
- Always apply sunscreen with sun protection factor before going out. (Luôn thoa kem chống nắng có chỉ số chống nắng trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- "SPF is your best friend": chỉ số chống nắng là người bạn tốt nhất của bạn (ý nói việc dùng kem chống nắng rất quan trọng).
- In summer, remember that SPF is your best friend. (Vào mùa hè, hãy nhớ rằng chỉ số chống nắng là người bạn tốt nhất của bạn.)