sun spurge

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ sữa mặt trời: "sun spurge" một loại cỏ dại châu Âu, không phải loài cây xấu xí, hoa hướng về phía mặt trời. Loại cây này thuộc họ Euphorbiaceae, thường mọc hoang nhựa mủ trắng.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn bị cỏ sữa mặt trời xâm lấn, những bông hoa vàng của hướng về phía mặt trời.)
  • (Nông dân thường cố gắng loại bỏ cỏ sữa mặt trời có thể cạnh tranh với cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sun spurge": được dùng để chỉ một loại cây đặc điểm hoa xoay theo mặt trời.
    • This plant is a sun spurge, easily identified by its habit of tracking the sun. (Loại cây này cỏ sữa mặt trời, dễ nhận biết qua thói quen xoay theo mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Spurge (danh từ): chi cây sữa, họ Euphorbiaceae.
    • Many spurge species have toxic sap. (Nhiều loài cây sữa nhựa độc.)
  • Sunflower (danh từ): hướng dương, một loại cây khác cũng hoa hướng về mặt trời, nhưng không cùng họ.
Từ đồng nghĩa
  • Euphorbia helioscopia: tên khoa học của loài cỏ sữa mặt trời.
  • Wartweed: tên gọi khác của loại cây này trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sun spurge".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sun spurge".
sun spurge
A small sun spurge plant grows in a sunny patch of gravel.