sun visor
Định nghĩa
Danh từ: tấm chắn nắng (thường làm bằng nhựa hoặc vật liệu mờ) được gắn phía trên kính chắn gió của ô tô, có thể xoay hoặc gập xuống để che chắn ánh nắng mặt trời chiếu vào mắt người lái hoặc hành khách.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái xe đã kéo tấm chắn nắng xuống để chặn ánh sáng chói chang từ mặt trời buổi sáng.)
- (Cô ấy điều chỉnh tấm chắn nắng để che mắt khi lái xe về hướng đông vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flip down the sun visor": kéo tấm chắn nắng xuống.
- He flipped down the sun visor as soon as the sun came through the side window. (Anh ấy kéo tấm chắn nắng xuống ngay khi mặt trời chiếu qua cửa sổ bên hông.)
- "integrated sun visor": tấm chắn nắng tích hợp (thường có gương hoặc đèn).
- The luxury car features an integrated sun visor with a vanity mirror and LED lights. (Chiếc xe hạng sang có tấm chắn nắng tích hợp với gương trang điểm và đèn LED.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun visor (n): tấm chắn nắng xe hơi.
- Visor (n): tấm che (nói chung), như mũ che nắng hoặc tấm che trong mũ bảo hiểm.
- The motorcycle helmet has a clear visor that can be tinted for sun protection. (Mũ bảo hiểm xe máy có tấm che trong suốt có thể làm tối để chống nắng.)
- Sunshade (n): tấm che nắng, thường dùng cho ô tô đỗ xe hoặc cửa sổ.
- He put a reflective sunshade on the windshield to keep the car cool. (Anh ấy đặt một tấm che nắng phản chiếu lên kính chắn gió để giữ xe mát.)
Từ đồng nghĩa
- Glare shield: tấm chắn chói (thuật ngữ kỹ thuật).
- Sun blocker: tấm chặn nắng (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "sun visor", nhưng có thể dùng: - Flip down: kéo xuống (dùng cho tấm chắn). - She flipped down the sun visor to avoid the glare. (Cô ấy kéo tấm chắn nắng xuống để tránh chói.) - Push up: đẩy lên (khi không cần dùng). - After passing the intersection, he pushed up the sun visor. (Sau khi qua ngã tư, anh ấy đẩy tấm chắn nắng lên.)
Thành ngữ liên quan
- Under the sun visor: dưới tấm chắn nắng (ám chỉ một vị trí trong xe).
- She kept her sunglasses under the sun visor for easy access. (Cô ấy để kính râm dưới tấm chắn nắng để dễ lấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống