sun worshiper

sun worshiper

A sun worshiper raises their arms toward the bright morning sun.

Định nghĩa

Danh từ: Người tôn thờ mặt trời.

  • Nghĩa đen: Chỉ người thực hành tôn giáo hoặc tín ngưỡng coi mặt trời vị thần, thường thấy trong các nền văn hóa cổ đại như Inca, Ai Cập, hoặc các tôn giáo đa thần khác.
  • Nghĩa bóng: Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được dùng một cách hài hước hoặc phóng đại để chỉ người thích phơi nắng, tắm nắng, hoặc dành nhiều thời gian dưới ánh mặt trời.
dụ sử dụng
  • (Người Inca cổ đại những người tôn thờ mặt trời, họ xây dựng các ngôi đền hướng về phía mặt trời.)
  • ( tôi một người cuồng tắm nắng thực thụ— ấy dành mỗi cuối tuần ở bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sun worshiper" có thể được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ tín đồ của các tôn giáo mặt trời.
    • Sun worshipers in ancient Egypt believed the sun god Ra created all life. (Những người tôn thờ mặt trời ở Ai Cập cổ đại tin rằng thần mặt trời Ra đã tạo ra mọi sự sống.)
  • Trong văn cảnh hiện đại, thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
    • She calls herself a sun worshiper because she gets a tan even in winter. ( ấy tự gọi mình người cuồng tắm nắng ấy vẫn rám nắng ngay cả trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun worship (danh từ): Sự tôn thờ mặt trời (hành động hoặc tín ngưỡng).
    • Sun worship was common in many ancient cultures. (Sự tôn thờ mặt trời phổ biến trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
  • Worshiper (danh từ): Người tôn thờ (nói chung, không chỉ mặt trời).
    • The worshipers gathered at the temple every morning. (Những người tôn thờ tập trung tại ngôi đền mỗi buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun lover: Người yêu thích mặt trời (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không mang nghĩa tôn giáo).
  • Heliolater: Người tôn thờ mặt trời (từ chuyên ngành, ít dùng).
  • Tan seeker: Người tìm kiếm làn da rám nắng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worship the sun: Tôn thờ mặt trời.
    • They would worship the sun at dawn every day. (Họ sẽ tôn thờ mặt trời vào lúc bình minh mỗi ngày.)
  • Bask in the sun: Phơi mình dưới ánh mặt trời.
    • As a sun worshiper, she loves to bask in the sun for hours. ( một người cuồng tắm nắng, ấy thích phơi mình dưới ánh mặt trời hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Soak up the sun: Hấp thụ ánh nắng mặt trời (thường dùng để chỉ việc tắm nắng).
    • The sun worshipers were soaking up the sun on the deck. (Những người cuồng tắm nắng đang hấp thụ ánh nắng trên boong tàu.)