sun yat-sen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tôn Dật Tiên: Chỉ nhà chính trị và nhà cách mạng Trung Quốc (1866-1925), người thành lập Quốc dân đảng (Kuomintang) và lãnh đạo cuộc cách mạng lật đổ triều đại Mãn Thanh vào năm 1911-1912. Ông được coi là "Quốc phụ" của Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan).
Ví dụ sử dụng
- (Tôn Dật Tiên được nhiều người coi là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Trung Quốc hiện đại.)
- (Các nguyên tắc của Tôn Dật Tiên, được gọi là Chủ nghĩa Tam Dân, đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sun Yat-sen's legacy": Di sản của Tôn Dật Tiên, thường đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của ông đối với chính trị và xã hội Trung Quốc.
- The legacy of Sun Yat-sen continues to be debated in both mainland China and Taiwan. (Di sản của Tôn Dật Tiên vẫn tiếp tục được tranh luận ở cả Trung Quốc đại lục và Đài Loan.)
Biến thể và từ gần giống
Sun Yat-senism (danh từ): Chủ nghĩa Tôn Dật Tiên, hệ tư tưởng chính trị dựa trên các học thuyết của ông.
- Sun Yat-senism emphasizes nationalism, democracy, and people's livelihood. (Chủ nghĩa Tôn Dật Tiên nhấn mạnh chủ nghĩa dân tộc, dân chủ và dân sinh.)
Sun Yat-sen Memorial Hall (danh từ): Nhà tưởng niệm Tôn Dật Tiên, một công trình kiến trúc ở Đài Bắc để tôn vinh ông.
- The Sun Yat-sen Memorial Hall is a popular tourist attraction in Taipei. (Nhà tưởng niệm Tôn Dật Tiên là một điểm du lịch nổi tiếng ở Đài Bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tôn Trung Sơn: Một cách gọi khác của Tôn Dật Tiên, phổ biến trong tiếng Việt và tiếng Trung.
- Tôn Trung Sơn là người sáng lập Quốc dân đảng. (Sun Yat-sen là người sáng lập Quốc dân đảng.)
Các cụm từ liên quan
- Three Principles of the People (danh từ): Chủ nghĩa Tam Dân, gồm Dân tộc độc lập, Dân quyền tự do, Dân sinh hạnh phúc.
- The Three Principles of the People are the core ideology of Sun Yat-sen. (Chủ nghĩa Tam Dân là hệ tư tưởng cốt lõi của Tôn Dật Tiên.)
Thành ngữ liên quan
- "Sun Yat-sen's revolution": Cuộc cách mạng Tôn Dật Tiên, chỉ cuộc Cách mạng Tân Hợi năm 1911.
- Sun Yat-sen's revolution marked the end of imperial rule in China. (Cuộc cách mạng của Tôn Dật Tiên đánh dấu sự kết thúc của chế độ quân chủ ở Trung Quốc.)