sun-drenched
Định nghĩa
Tính từ:
- Được tắm nắng, tràn ngập ánh nắng mặt trời: "sun-drenched" mô tả một nơi hoặc vật thể được bao phủ hoàn toàn bởi ánh nắng mặt trời, thường mang cảm giác ấm áp, dễ chịu hoặc rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Những bãi biển tràn ngập ánh nắng dọc theo Riviera).
- (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều trên một sân thượng tràn ngập ánh nắng.)
- (Những cánh đồng tràn ngập ánh nắng rất lý tưởng để trồng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sun-drenched" thường được dùng trong văn phong miêu tả cảnh quan hoặc du lịch, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và sự ấm áp của một địa điểm.
- The sun-drenched coastline attracted tourists from all over the world. (Đường bờ biển tràn ngập ánh nắng đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)
- Có thể kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc không gian để tạo hình ảnh thơ mộng: (một buổi chiều tràn ngập ánh nắng).
Biến thể và từ gần giống
- Sun-drenched là một tính từ ghép, không có biến thể riêng. Tuy nhiên, có thể so sánh với các từ tương tự:
- Sunny (adj): có nắng, nhiều nắng.
- A sunny day (Một ngày nắng.)
- Sunlit (adj): được chiếu sáng bởi mặt trời.
- A sunlit room (Một căn phòng tràn ngập ánh sáng mặt trời.)
- Sun-kissed (adj): được nắng hôn nhẹ, thường dùng cho da hoặc cảnh quan.
- Sun-kissed skin (Làn da được nắng hôn nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Sunny: nhiều nắng.
- Sunlit: tràn ngập ánh sáng mặt trời.
- Bright: sáng sủa.
- Radiant: rực rỡ (thường dùng cho ánh nắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sun-drenched", nhưng có thể dùng:
- Soak up the sun: tắm nắng, hấp thụ ánh nắng.
- We sat on the beach, soaking up the sun. (Chúng tôi ngồi trên bãi biển, tắm nắng.)
Thành ngữ liên quan
- Make hay while the sun shines: tận dụng cơ hội khi thời tiết thuận lợi (không trực tiếp liên quan nhưng cùng chủ đề ánh nắng).
- We should make hay while the sun shines and finish the project now. (Chúng ta nên tận dụng cơ hội và hoàn thành dự án ngay bây giờ.)