sun-loving

sun-loving

The gardener planted sun-loving marigolds along the sunny border.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho thực vật) ưa nắng, thích hợp với ánh sáng mặt trời mạnh.

dụ sử dụng
  • (Cây ưa nắng thường dày để bảo vệ chúng khỏi ánh nắng gay gắt.)
  • (Khu vườn được trồng đầy những loài hoa ưa nắng như hoa hồng hoa hướng dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sun-loving species": loài ưa nắng.

    • Many sun-loving species thrive in arid climates. (Nhiều loài ưa nắng phát triển tốtkhí hậu khô hạn.)
  • "sun-loving nature": bản chất ưa nắng.

    • The sun-loving nature of this plant makes it ideal for a south-facing window. (Bản chất ưa nắng của loại cây này làm cho lý tưởng để đặtcửa sổ hướng nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun-lover (danh từ): người hoặc cây ưa nắng.

    • He is a true sun-lover, always spending his holidays at the beach. (Anh ấy một người thực sự ưa nắng, luôn dành kỳ nghỉbãi biển.)
  • Sunbathing (danh từ): tắm nắng.

    • Sunbathing is a popular activity for sun-lovers. (Tắm nắng hoạt động phổ biến cho những người ưa nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Heliophilic (tính từ): ưa nắng (thuật ngữ khoa học).
  • Sun-tolerant (tính từ): chịu nắng (thường dùng cho cây có thể sống dưới nắng, nhưng không nhất thiết ưa nắng).
Các cụm từ liên quan
  • Love the sun (cụm động từ): yêu thích ánh nắng mặt trời.
    • These plants really love the sun, so place them in a sunny spot. (Những cây này thực sự yêu thích ánh nắng mặt trời, vậy hãy đặt chúngnơi nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sunny disposition (thành ngữ): tính cách vui vẻ, lạc quan (không liên quan trực tiếp đến 'sun-loving' nhưng mang nghĩa ẩn dụ).
    • Her sunny disposition makes her a pleasure to be around. (Tính cách vui vẻ của ấy làm cho mọi người thíchbên cạnh.)