sun-phát

Học thuật
Thân thiện
sun-phát

Một học sinh đang cầm một lọ sun-phát trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối của a-xít sun-phu-rích: "sun-phát" tên gọi chung cho các hợp chất muối hoặc este của a-xít sun-phu-rích (H₂SO₄).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đồng sun-phát một hợp chất hóa học quan trọng. (Copper sulfate is an important chemical compound.)
    • Người ta sử dụng can-xi sun-phát để sản xuất thạch cao. (Calcium sulfate is used to produce plaster.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: Thuật ngữ "sun-phát" thường xuất hiện trong tên gọi các hợp chất hóa học, vật liệu xây dựng hoặc phân bón.
    • Amoni sun-phát được dùng làm phân bón cung cấp đạm lưu huỳnh cho cây trồng. (Ammonium sulfate is used as a fertilizer to provide nitrogen and sulfur for plants.)
Biến thể từ gần giống
  • A-xít sun-phu-rích (danh từ): Tên gọi khác của a-xít sulfuric (H₂SO₄), a-xít tạo ra các muối sun-phát.
  • Sun-phát hóa (động từ): Quá trình tạo thành hoặc chuyển hóa thành muối sun-phát.
Từ đồng nghĩa
  • Muối của a-xít sulfuric: Cách gọi khác dựa trên tên quốc tế của a-xít.
  • Sulfat: Cách phiên âm trực tiếp từ thuật ngữ tiếng Anh "sulfate", thường dùng trong văn bản khoa học.
Lưu ý
  • Chính tả: Từ "sun-phát" thường được viết dấu gạch nối. Đây một thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghiệp hóa chất, nông nghiệp (phân bón) xây dựng.
sun-phát

Một học sinh đang cầm một lọ sun-phát trong phòng thí nghiệm.

  1. Muối của a-xít sun-phu-rích.