sun-phát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối của a-xít sun-phu-rích: "sun-phát" là tên gọi chung cho các hợp chất muối hoặc este của a-xít sun-phu-rích (H₂SO₄).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đồng sun-phát là một hợp chất hóa học quan trọng. (Copper sulfate is an important chemical compound.)
- Người ta sử dụng can-xi sun-phát để sản xuất thạch cao. (Calcium sulfate is used to produce plaster.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: Thuật ngữ "sun-phát" thường xuất hiện trong tên gọi các hợp chất hóa học, vật liệu xây dựng hoặc phân bón.
- Amoni sun-phát được dùng làm phân bón cung cấp đạm và lưu huỳnh cho cây trồng. (Ammonium sulfate is used as a fertilizer to provide nitrogen and sulfur for plants.)
Biến thể và từ gần giống
- A-xít sun-phu-rích (danh từ): Tên gọi khác của a-xít sulfuric (H₂SO₄), là a-xít tạo ra các muối sun-phát.
- Sun-phát hóa (động từ): Quá trình tạo thành hoặc chuyển hóa thành muối sun-phát.
Từ đồng nghĩa
- Muối của a-xít sulfuric: Cách gọi khác dựa trên tên quốc tế của a-xít.
- Sulfat: Cách phiên âm trực tiếp từ thuật ngữ tiếng Anh "sulfate", thường dùng trong văn bản khoa học.
Lưu ý
- Chính tả: Từ "sun-phát" thường được viết có dấu gạch nối. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
- Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghiệp hóa chất, nông nghiệp (phân bón) và xây dựng.
- Muối của a-xít sun-phu-rích.