sunbaked
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nung hoặc làm cứng do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: "sunbaked" mô tả vật liệu, đặc biệt là gạch hoặc đất, đã được phơi nắng để trở nên khô và cứng.
- Bị khô héo hoặc cháy xém do nhiệt độ cao và ánh nắng gay gắt: "sunbaked" dùng để chỉ vùng đất, sa mạc, hoặc bề mặt đã bị mặt trời làm cho khô cằn, nứt nẻ, hoặc không còn độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Người dân làng đã dùng gạch bùn được phơi nắng để xây nhà.)
- (Chúng tôi đi bộ qua sa mạc khô cằn vì nắng, cảm nhận hơi nóng tỏa ra từ mặt đất.)
- (Đất bị nắng nung khô nứt nẻ và cằn cỗi, không thể nuôi dưỡng bất kỳ loại cây nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sunbaked salt flats": bãi muối bị nắng nung khô, thường xuất hiện ở các vùng sa mạc.
- The sunbaked salt flats stretched endlessly under the harsh midday sun. (Những bãi muối bị nắng nung khô trải dài vô tận dưới ánh mặt trời khắc nghiệt giữa trưa.)
"sunbaked earth": đất bị nắng làm khô cứng.
- After months without rain, the sunbaked earth felt like concrete. (Sau nhiều tháng không mưa, đất bị nắng nung khô cứng như bê tông.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun-baked (adj): dạng viết có gạch nối, cùng nghĩa với "sunbaked".
- Sun-scorched (adj): bị cháy xém bởi nắng, mạnh hơn "sunbaked" về mức độ tổn thương.
- Sun-dried (adj): được phơi khô dưới nắng, thường dùng cho thực phẩm (như cà chua phơi nắng).
Từ đồng nghĩa
- Baked: nung, nướng (trong ngữ cảnh đất hoặc gạch bị nung bởi nắng).
- Parched: khô héo, khát nước (thường dùng cho đất hoặc cổ họng).
- Scorched: cháy xém, bị đốt cháy bề mặt.
- Adust: (từ cổ) bị khô héo do nắng hoặc lửa.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- "as sunbaked as a brick": cứng và khô như gạch phơi nắng.
- After the drought, the farmland was as sunbaked as a brick. (Sau hạn hán, đất nông nghiệp cứng và khô như gạch phơi nắng.)