sunbathe

Định nghĩa

Động từ: - Tắm nắng: "sunbathe" có nghĩa phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời, thường để làm da sạm nắng hoặc thư giãn.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích tắm nắng trên bãi biển vào mỗi cuối tuần.)
  • (Nhiều người tắm nắng trong công viên vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sunbathe in the nude": tắm nắng khỏa thân.

    • Some resorts allow guests to sunbathe in the nude. (Một số khu nghỉ dưỡng cho phép khách tắm nắng khỏa thân.)
  • "to sunbathe with sunscreen": tắm nắng bôi kem chống nắng.

    • It's important to sunbathe with sunscreen to protect your skin. (Quan trọng tắm nắng bôi kem chống nắng để bảo vệ da.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunbather (danh từ): người tắm nắng.
    • The beach was full of sunbathers. (Bãi biển đầy người tắm nắng.)
  • Sunbathing (danh từ): hành động tắm nắng.
    • Sunbathing is a popular activity in tropical countries. (Tắm nắng hoạt động phổ biếncác nước nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bask: phơi mình dưới ánh nắng.
    • The cat basks in the sun. (Con mèo phơi mình dưới nắng.)
  • Tan: làm da sạm nắng.
    • She wants to tan her skin. ( ấy muốn làm da sạm nắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sunbathe out: tắm nắng ngoài trời.
    • We decided to sunbathe out on the terrace. (Chúng tôi quyết định tắm nắng ngoài sân thượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Soak up the sun: hấp thụ ánh nắng mặt trời (thường dùng với nghĩa thư giãn).
    • They spent the afternoon soaking up the sun by the pool. (Họ dành cả buổi chiều hấp thụ ánh nắng bên hồ bơi.)
sunbathe
A woman sunbathes on a towel at the beach.