sunbelt

sunbelt

The family moved to the Sunbelt for its warm weather and new opportunities.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng nắng ấm (Sunbelt): Thuật ngữ "sunbelt" chỉ một khu vực địa miền nam tây nam nước Mỹ, nổi tiếng với khí hậu ấm áp, nắng nhiều, xu hướng chính trị bảo thủ. Khu vực này thường bao gồm các tiểu bang như California, Arizona, Texas, Florida, một phần của các tiểu bang miền nam khác.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người về hưu chọn chuyển đến Vùng nắng ấm thời tiết ấm áp chi phí sinh hoạt thấp hơn.)
  • (Vùng nắng ấm đã trải qua sự tăng trưởng dân số nhanh chóng trong vài thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sunbelt" (dùng với mạo từ xác định): Khi nói đến khu vực cụ thể này, thường dùng "the Sunbelt" để chỉ một vùng địa rõ ràng.

    • The economic boom in the Sunbelt has attracted many businesses. (Sự bùng nổ kinh tếVùng nắng ấm đã thu hút nhiều doanh nghiệp.)
  • "Sunbelt states": Các tiểu bang thuộc vùng này.

    • Arizona and Florida are classic examples of Sunbelt states. (Arizona Florida những dụ điển hình của các tiểu bang thuộc Vùng nắng ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunbelt (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến vùng nắng ấm.

    • The Sunbelt lifestyle is often associated with outdoor activities. (Lối sốngVùng nắng ấm thường gắn liền với các hoạt động ngoài trời.)
  • Frostbelt (n): Vùng băng giá (trái ngược với Sunbelt, chỉ các khu vực phía bắc nước Mỹ khí hậu lạnh).

    • The Frostbelt has seen a decline in manufacturing jobs. (Vùng băng giá đã chứng kiến sự suy giảm trong các công việc sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Warm climate region: Vùng khí hậu ấm áp.
  • Southern states: Các tiểu bang miền nam (thường dùng trong bối cảnh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sunbelt", nhưng có thể dùng: - Move to the Sunbelt: Di chuyển đến Vùng nắng ấm. - They decided to move to the Sunbelt after retirement. (Họ quyết định chuyển đến Vùng nắng ấm sau khi nghỉ hưu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sunbelt boom": Sự bùng nổVùng nắng ấm (chỉ sự tăng trưởng kinh tế dân số mạnh mẽ).
    • The Sunbelt boom of the 1970s reshaped American demographics. (Sự bùng nổVùng nắng ấm vào những năm 1970 đã định hình lại nhân khẩu học nước Mỹ.)