sunblock

Định nghĩa

Danh từ: - Kem chống nắng: "sunblock" một loại kem bôi lên da, chứa các hóa chất (như PABA) để lọc ánh sáng cực tím, giúp bảo vệ da khỏi bị cháy nắng.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn thoa một lượng kem chống nắng dày trước khi đi biển.)
  • (Kem chống nắng này chỉ số SPF cao để bảo vệ da bạn khỏi tia UV hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear sunblock": mang hoặc thoa kem chống nắng.

    • It is essential to wear sunblock even on cloudy days. (Việc thoa kem chống nắng cần thiết ngay cả vào những ngày nhiều mây.)
  • "water-resistant sunblock": kem chống nắng chống nước.

    • Choose a water-resistant sunblock if you plan to swim or sweat. (Hãy chọn kem chống nắng chống nước nếu bạn dự định bơi hoặc đổ mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunscreen (danh từ): kem chống nắng (thường được dùng thay thế cho "sunblock", nhưng "sunscreen" thường chỉ các sản phẩm lọc tia UV, trong khi "sunblock" có thể chặn hoàn toàn tia UV).
    • Many people use sunscreen and sunblock interchangeably. (Nhiều người dùng "sunscreen" "sunblock" thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunscreen: kem chống nắng.
  • Suntan lotion: kem dưỡng da chống nắng (thường thêm thành phần dưỡng ẩm).
Thành ngữ liên quan
  • "Slip, slop, slap": khẩu hiệu phổ biếnÚc, khuyến khích mặc áo chống nắng (slip), thoa kem chống nắng (slop), đội (slap).
    • Remember to slip, slop, slap before going out in the sun. (Hãy nhớ mặc áo chống nắng, thoa kem chống nắng đội trước khi ra ngoài nắng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sunblock"

sunblock
A child applies sunblock before going to the beach.