sunburned
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cháy nắng, bị rám nắng do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời: "sunburned" mô tả tình trạng da bị tổn thương, đỏ rát hoặc sạm đen vì phơi nắng quá lâu mà không có biện pháp bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một ngày ở bãi biển mà không dùng kem chống nắng, tôi bị cháy nắng nặng.)
- (Vai của anh ấy bị cháy nắng và đang bong tróc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get sunburned": bị cháy nắng (diễn tả hành động hoặc kết quả).
- She got sunburned even though it was cloudy. (Cô ấy bị cháy nắng dù trời có mây.)
- "sunburned skin": làn da bị cháy nắng.
- Aloe vera gel is good for soothing sunburned skin. (Gel lô hội rất tốt để làm dịu làn da bị cháy nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunburn (danh từ): vết cháy nắng, sự cháy nắng.
- He had a painful sunburn on his back. (Anh ấy bị cháy nắng đau đớn ở lưng.)
- Sunburnt (tính từ): biến thể chính tả khác của "sunburned", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
- The tourists looked sunburnt after their trip. (Các du khách trông bị cháy nắng sau chuyến đi của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Tanned: rám nắng (thường mang nghĩa tích cực, chỉ da sạm màu vì nắng một cách đẹp).
- She came back from vacation with a nice tanned skin. (Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ với làn da rám nắng đẹp.)
- Reddened: đỏ ửng (do cháy nắng hoặc kích ứng).
- His face was reddened from the sun. (Mặt anh ấy đỏ ửng vì nắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burn up: bị cháy nắng nặng (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- We burned up on the beach yesterday. (Hôm qua chúng tôi bị cháy nắng nặng ở bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
- Catch some rays: phơi nắng (thường dùng để chỉ việc tắm nắng có chủ đích, nhưng có thể dẫn đến bị cháy nắng).
- She went to the park to catch some rays and ended up sunburned. (Cô ấy ra công viên để phơi nắng và cuối cùng bị cháy nắng.)