sundacarpus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thực vật thuộc chi Sundacarpus: "Sundacarpus" tên của một chi thực vật trong họ Podocarpaceae, chỉ bao gồm một loài duy nhất. Loài này cây thân gỗ, thường xanh, nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới cận nhiệt đớichâu Á châu Đại Dương.
dụ sử dụng
  • (Cây Sundacarpus nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đớiĐông Nam Á các đảo Thái Bình Dương.)
  • (Sundacarpus một chi chỉ một loài, rất hiếm trong các bộ sưu tập thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sundacarpus amara": Tên khoa học của loài duy nhất trong chi .
    • Sundacarpus amara, also known as the "bitter sundacarpus," produces seeds with a bitter taste. (Sundacarpus amara, còn được gọi là "sundacarpus đắng", tạo ra hạt vị đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sundacarpus (danh từ riêng): Dạng viết hoa khi dùng làm tên chi trong phân loại học.
  • Podocarpaceae (danh từ): Họ thực vật thuộc về.
    • The Podocarpaceae family includes many conifer species like Sundacarpus. (Họ Podocarpaceae bao gồm nhiều loài cây kim như Sundacarpus.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đơn loài: một chi đơn loài, nghĩa chỉ gồm một loài duy nhất.
  • Cây họ thông nam: Một cách gọi chung cho các loài trong họ Podocarpaceae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ thông dụng liên quan đến từ này, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Sundacarpus.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sundacarpus"

sundacarpus
A sundacarpus tree stands tall in a tropical forest.