sunday punch
Định nghĩa
Danh từ: Một cú đấm mạnh đến mức khiến đối thủ không thể tiếp tục thi đấu, thường dùng trong quyền Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta tung ra một cú đấm quyết định khiến đối thủ bị hạ gục ngay trong hiệp đầu tiên.)
- (Võ sĩ quyền Anh đã dành cú đấm quyết định của mình cho hiệp cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a sunday punch": sở hữu một cú đấm mạnh mẽ, có khả năng kết thúc trận đấu.
- Every champion needs a sunday punch to finish fights. (Mọi nhà vô địch đều cần một cú đấm quyết định để kết thúc các trận đấu.)
"to unleash one's sunday punch": tung ra cú đấm mạnh nhất, quyết định nhất.
- He waited for the perfect moment to unleash his sunday punch. (Anh ta chờ đợi thời điểm hoàn hảo để tung ra cú đấm quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunday punch (cụm từ cố định): không có biến thể phổ biến; thường được viết liền hoặc cách nhau tùy ngữ cảnh.
- Knockout punch (n): cú đấm hạ gục, tương tự như "sunday punch".
- His knockout punch ended the match immediately. (Cú đấm hạ gục của anh ta đã kết thúc trận đấu ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Knockout blow: cú đòn hạ gục.
- Finishing move: đòn kết thúc (thường dùng trong thể thao đối kháng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sunday punch".
Thành ngữ liên quan
- "to pack a punch": có sức mạnh tác động lớn, dù không chỉ riêng trong quyền Anh.
- This little car really packs a punch. (Chiếc xe nhỏ này thực sự có sức mạnh đáng kể.)