sunday school

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Lớp học Chúa Nhật: "sunday school" một lớp học hoặc buổi họp được tổ chức vào ngày Chúa Nhật, thường dành cho trẻ em, nhằm mục đích giảng dạy về tôn giáo, đặc biệt trong các nhà thờ Thiên Chúa giáo. Đây nơi truyền đạt kiến thức Kinh Thánh, giáo đạo đức tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em tham dự lớp học Chúa Nhật mỗi tuần để học về các câu chuyện trong Kinh Thánh.)
  • ( ấy đã làm giáo viên tại lớp học Chúa Nhật được hơn mười năm.)
  • (Chương trình giảng dạy của lớp học Chúa Nhật bao gồm các bài học về lòng tốt sự tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to sunday school": tham dự lớp học Chúa Nhật.
    • He used to go to sunday school every Sunday morning. (Anh ấy từng tham dự lớp học Chúa Nhật vào mỗi sáng Chúa Nhật.)
  • "sunday school teacher": giáo viên dạy lớp học Chúa Nhật.
    • The sunday school teacher prepared interesting activities for the children. (Giáo viên lớp học Chúa Nhật đã chuẩn bị các hoạt động thú vị cho các em nhỏ.)
  • "sunday school class": buổi học cụ thể trong lớp học Chúa Nhật.
    • The sunday school class focused on the story of Noah's Ark. (Buổi học Chúa Nhật tập trung vào câu chuyện về Con tàu của -ê.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunday School (viết hoa, dùng như tên riêng): thường được dùng để chỉ một tổ chức hoặc chương trình cụ thể.
    • The Sunday School program at our church is very popular. (Chương trình Lớp học Chúa Nhật tại nhà thờ chúng tôi rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Religious education class: lớp học giáo dục tôn giáo (nghĩa rộng hơn, có thể tổ chức vào các ngày khác).
    • The children attend a religious education class on Saturdays. (Các em nhỏ tham dự một lớp giáo dục tôn giáo vào các ngày Thứ Bảy.)
  • Bible study group: nhóm nghiên cứu Kinh Thánh (thường dành cho người lớn, không chỉ trẻ em).
    • The Bible study group meets every Wednesday evening. (Nhóm nghiên cứu Kinh Thánh họp vào mỗi tối Thứ .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "sunday school". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to teach" (dạy) hoặc "to attend" (tham dự): - Teach sunday school: dạy lớp học Chúa Nhật. - She volunteers to teach sunday school at her local church. ( ấy tình nguyện dạy lớp học Chúa Nhật tại nhà thờ địa phương của mình.) - Attend sunday school: tham dự lớp học Chúa Nhật. - All children are encouraged to attend sunday school. (Tất cả trẻ em đều được khuyến khích tham dự lớp học Chúa Nhật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sunday school". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo giáo dục, đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ngây thơ hoặc không kinh nghiệm: - "Sunday school answer": câu trả lời dễ đoán, mang tính giáo điều hoặc đạo đức (thường dùng trong văn nói hài hước). - When asked about the meaning of life, he gave a sunday school answer about love and kindness. (Khi được hỏi về ý nghĩa cuộc sống, anh ấy đã đưa ra một câu trả lời mang tính lớp học Chúa Nhật về tình yêu lòng tốt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sunday school"

sunday school
Children attend Sunday school in a bright classroom.