sunday-go-to-meeting
Định nghĩa
Tính từ:
- Chỉ quần áo đẹp nhất, trang trọng nhất, thường được mặc khi đi lễ nhà thờ vào Chủ nhật. Từ này mang sắc thái cổ điển, thường dùng để miêu tả trang phục được giữ gìn cẩn thận, chỉ mặc trong những dịp đặc biệt như đi lễ, họp mặt quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc chiếc váy đẹp nhất của mình để dự đám cưới.)
- (Anh ấy mặc bộ đồ trang trọng nhất của mình cho buổi phỏng vấn xin việc.)
- (Đôi giày đó không phải là giày sang trọng của bạn; chúng quá bình thường.)
Cách sử dụng nâng cao
- "sunday-go-to-meeting" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính hài hước, hoài cổ, để nhấn mạnh sự trang trọng và quý giá của trang phục.
- Don't wear your sunday-go-to-meeting clothes to the picnic; it's just a casual gathering. (Đừng mặc quần áo đẹp nhất của bạn đi dã ngoại; đó chỉ là buổi tụ tập bình thường thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunday best (cụm danh từ): quần áo đẹp nhất, thường mặc vào Chủ nhật.
- She always wears her Sunday best to church. (Cô ấy luôn mặc quần áo đẹp nhất khi đi nhà thờ.)
- Best bib and tucker (thành ngữ): quần áo sang trọng nhất.
- He put on his best bib and tucker for the party. (Anh ấy mặc bộ đồ đẹp nhất của mình cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Formal: trang trọng.
- She chose a formal dress for the event. (Cô ấy chọn một chiếc váy trang trọng cho sự kiện.)
- Dressy: lịch sự, sang trọng (dùng cho quần áo).
- This jacket is too dressy for a casual dinner. (Chiếc áo khoác này quá sang trọng cho bữa tối bình thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up: mặc đẹp, ăn mặc trang trọng.
- We need to dress up for the ceremony. (Chúng ta cần ăn mặc trang trọng cho buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- All dressed up and nowhere to go: ăn mặc đẹp nhưng không có nơi nào để đi (thường dùng hài hước).
- I put on my sunday-go-to-meeting clothes, but the party was canceled. I was all dressed up and nowhere to go. (Tôi mặc bộ đồ đẹp nhất, nhưng bữa tiệc bị hủy. Tôi ăn mặc đẹp mà không có chỗ nào để đi.)