sundew plant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nắp ấm (loài thực vật ăn thịt): "sundew plant" chỉ một loại cây đầm lầy thuộc chi Drosera, phủ đầy lông dính để bắt tiêu hóa côn trùng.
    • Đặc điểm: Cây này thường mọcvùng đất ngập nước, chất nhầy trong suốt như giọt sương, dùng để thu hút giữ côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sundew plant uses its sticky hairs to trap insects. (Cây nắp ấm dùng lông dính của để bẫy côn trùng.)
    • Sundew plants are found in bogs across the world. (Cây nắp ấm được tìm thấycác đầm lầy trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in sundew plant hairs": được phủ đầy lông của cây nắp ấm.

    • The leaf is covered in sundew plant hairs that secrete a sticky liquid. ( được phủ đầy lông cây nắp ấm tiết ra chất lỏng dính.)
  • "sundew plant traps": bẫy của cây nắp ấm.

    • Sundew plant traps are passive and rely on insect movement. (Bẫy của cây nắp ấm thụ động phụ thuộc vào chuyển động của côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sundew (n): tên gọi chung cho cây nắp ấm, thường dùng thay cho "sundew plant".

    • The sundew is a fascinating carnivorous plant. (Cây nắp ấm một loài thực vật ăn thịt hấp dẫn.)
  • Drosera (n): tên khoa học của chi cây nắp ấm.

    • Drosera is the genus that includes all sundew plants. (Drosera chi bao gồm tất cả các cây nắp ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnivorous plant: thực vật ăn thịt.

    • Sundew plants are a type of carnivorous plant. (Cây nắp ấm một loại thực vật ăn thịt.)
  • Bog plant: cây đầm lầy.

    • Sundew plants are typical bog plants. (Cây nắp ấm cây đầm lầy điển hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trap insects: bẫy côn trùng.

    • The sundew plant traps insects with its sticky leaves. (Cây nắp ấm bẫy côn trùng bằng dính của .)
  • Digest prey: tiêu hóa con mồi.

    • The sundew plant digests prey using enzymes. (Cây nắp ấm tiêu hóa con mồi bằng enzyme.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sundew plant".
sundew plant
A sundew plant traps a small insect on its sticky leaves.