sundried
Định nghĩa
Tính từ - Phơi khô dưới ánh nắng mặt trời: "sundried" mô tả một vật (thường là thực phẩm hoặc vật liệu) đã được làm khô bằng cách phơi trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời, thay vì sử dụng máy móc hoặc lò sấy. Quá trình này giúp giữ lại hương vị tự nhiên và kéo dài thời gian bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã mua một ít cà chua phơi khô để làm sốt mì ống.)
- (Những quả mơ phơi khô có kết cấu dai và vị ngọt đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sundried brick": gạch phơi nắng, một loại gạch được làm từ bùn và phơi khô tự nhiên, thường dùng trong xây dựng ở các vùng khí hậu khô.
- Many ancient structures were built with sundried bricks. (Nhiều công trình cổ đại được xây dựng bằng gạch phơi nắng.)
"sundried sea salt": muối biển phơi khô dưới ánh nắng, thường được coi là loại muối cao cấp.
- The chef prefers using sundried sea salt for its purity. (Đầu bếp thích sử dụng muối biển phơi khô vì độ tinh khiết của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Sun-dried (adj): cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "sundried".
- Sun-dried herbs retain more flavor than oven-dried ones. (Các loại thảo mộc phơi nắng giữ được nhiều hương vị hơn so với loại sấy lò.)
Dried (adj): khô, có thể không nhất thiết phải phơi nắng.
- Dried fruits are a healthy snack. (Trái cây sấy khô là một món ăn nhẹ lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sun-cured: phơi khô dưới nắng (thường dùng cho thực phẩm như thịt hoặc cá).
- Sun-cured ham has a distinct flavor. (Giăm bông phơi nắng có hương vị đặc trưng.)
- Air-dried: sấy khô bằng không khí, không nhất thiết phải có nắng.
- Air-dried flowers are often used in crafts. (Hoa sấy khô bằng không khí thường được dùng trong thủ công.)
Thành ngữ liên quan
- "dried in the sun": phơi khô dưới nắng (cách diễn đạt tương tự nhưng dùng động từ).
- The villagers dried the fish in the sun to preserve them. (Người dân làng phơi cá dưới nắng để bảo quản.)