sunflower state
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Biệt danh của tiểu bang Kansas, Hoa Kỳ: "sunflower state" (Tiểu bang Hoa Hướng Dương) là biệt danh chính thức của tiểu bang Kansas, nằm ở vùng Trung Tây nước Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ việc loài hoa hướng dương (sunflower) mọc hoang dại rất nhiều trên khắp các cánh đồng ở Kansas, và nó cũng là loài hoa biểu tượng của tiểu bang này.
Ví dụ sử dụng
- (Kansas được biết đến với tên gọi "sunflower state" vì những cánh đồng hoa hướng dương hoang dã rộng lớn.)
- (Tiểu bang Hoa Hướng Dương nổi tiếng với nền nông nghiệp và những đồng bằng bằng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be from the sunflower state": xuất thân từ tiểu bang Kansas.
- She proudly says she is from the sunflower state. (Cô ấy tự hào nói rằng mình đến từ tiểu bang Hoa Hướng Dương.)
"the sunflower state's capital": thủ phủ của tiểu bang Kansas (Topeka).
- The sunflower state's capital is Topeka. (Thủ phủ của tiểu bang Hoa Hướng Dương là Topeka.)
Biến thể và từ gần giống
Sunflower (danh từ): hoa hướng dương, loài hoa biểu tượng của Kansas.
- The sunflower is the state flower of Kansas. (Hoa hướng dương là quốc hoa của tiểu bang Kansas.)
State (danh từ): tiểu bang, một đơn vị hành chính trong liên bang Hoa Kỳ.
- Kansas is a state in the midwestern United States. (Kansas là một tiểu bang ở vùng Trung Tây nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- The Sunflower State: cách viết hoa hoặc viết cách điệu của "sunflower state".
- Kansas: tên chính thức của tiểu bang, thường được dùng thay thế.
- I am planning a trip to Kansas. (Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Kansas.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sunflower state" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "sunflower state". Tuy nhiên, có thể gặp trong văn phong địa lý hoặc du lịch.