sunken-eyed

sunken-eyed

A tired student with sunken-eyed exhaustion studies late at night.

Định nghĩa

Tính từ: sunken-eyed mô tả một người đôi mắt trũng sâu, thường do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc tuổi già, khiến khuôn mặt trông hốc hác, giống như khuôn mặt xương xẩu của một xác chết.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều tuần bệnh tật, anh ấy trông xanh xao mắt trũng sâu.)
  • (Ông già ngồi trong góc, mắt trũng sâu im lặng.)
  • (Biểu cảm mắt trũng sâu của ấy bộc lộ sự kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • sunken-eyed + danh từ: thường đứng trước danh từ để miêu tả đặc điểm ngoại hình.
    • The sunken-eyed patient was admitted to the hospital. (Bệnh nhân mắt trũng sâu đã được nhập viện.)
  • sunken-eyed + trạng từ: có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh mức độ.
    • He was deeply sunken-eyed after the long journey. (Anh ấy bị mắt trũng sâu nặng sau chuyến đi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunken (tính từ): lõm xuống, trũng xuống (có thể dùng cho , mắt, hoặc bất kỳ bộ phận nào).
    • His cheeks were sunken from hunger. ( anh ấy hóp lại đói.)
  • Deep-set eyes (cụm danh từ): mắt sâu (thường dùng để miêu tả cấu trúc tự nhiên, không mang nghĩa tiêu cực như ).
  • Hollow-eyed (tính từ): mắt trũng sâu (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Hollow-eyed: mắt trũng sâu, hốc hác.
  • Gaunt: hốc hác, gầy gò (thường kết hợp với mắt trũng).
  • Emaciated: gầy mòn, tiều tụy (miêu tả toàn bộ cơ thể, bao gồm cả mắt trũng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến sunken-eyed. Tuy nhiên, các động từ như look (trông), appear (xuất hiện) thường được dùng với tính từ này. - He looked sunken-eyed after the exam. (Anh ấy trông mắt trũng sâu sau kỳ thi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa sunken-eyed. Tuy nhiên, có thể dùng hình ảnh ẩn dụ: - Eyes like hollows in a skull: mắt như hốc sọ (miêu tả mức độ trũng sâu nghiêm trọng).