sunlight

/'sʌnlait/
Học thuật
Thân thiện
sunlight

Un projecteur de sunlight illumine la scène du théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn chiếu mạnh (để quay phim): Một loại đèn công suất cao, thường được sử dụng trong quay phim hoặc chụp ảnh chuyên nghiệp để tạo ra ánh sáng mạnh, giống như ánh sáng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réalisateur a demandé plus de sunlight pour éclairer la scène. (Đạo diễn yêu cầu thêm đèn chiếu mạnh để làm sáng cảnh quay.)
    • Ce sunlight est trop puissant pour un tournage en intérieur. (Chiếc đèn chiếu mạnh này quá mạnh để quay phim trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un projecteur sunlight": Một cụm từ mô tả chính xác hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Ils ont installé un projecteur sunlight de 10 000 watts. (Họ đã lắp đặt một đèn chiếu mạnh 10.000 watt.)
Biến thể từ gần giống
  • Projecteur (nm): Máy chiếu, đèn chiếu (nghĩa rộng hơn, có thể không phải loại công suất cao đặc biệt).
  • Spot (nm): Đèn spot, đèn chiếu điểm (thường nhỏ tập trung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Projecteur de studio: Đèn chiếu trường quay.
  • Projecteur à arc: Đèn chiếu hồ quang (một loại đèn chiếu mạnh ).
Lưu ý
  • Từ "sunlight" trong tiếng Pháp nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình hoặc nhiếp ảnh. không mang nghĩa phổ thông là "ánh sáng mặt trời" (thường"lumière du soleil").
sunlight

Un projecteur de sunlight illumine la scène du théâtre.

danh từ giống đực
  1. đèn chiếu mạnh (để quay phim)