sunporch
Định nghĩa
Danh từ: - Một căn phòng có nhiều cửa kính, thường được xây thêm vào nhà, cho phép ánh nắng mặt trời chiếu vào: "sunporch" chỉ một không gian trong nhà, thường là hiên hoặc phòng phụ, được bao quanh phần lớn bằng kính, giúp tận dụng ánh sáng và hơi ấm từ mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thích ăn sáng ở căn phòng kính có nắng mỗi sáng.)
- (Căn phòng kính có nắng đầy cây cối vì nó nhận được rất nhiều ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit on the sunporch": ngồi ở căn phòng kính có nắng.
- She loves to sit on the sunporch and read a book in the afternoon. (Cô ấy thích ngồi ở căn phòng kính có nắng và đọc sách vào buổi chiều.)
"to add a sunporch to a house": thêm một căn phòng kính có nắng vào nhà.
- They decided to add a sunporch to their home to enjoy the garden view. (Họ quyết định thêm một căn phòng kính có nắng vào nhà để tận hưởng tầm nhìn ra vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunroom (danh từ): phòng tắm nắng, tương tự như "sunporch" nhưng thường là một căn phòng riêng biệt với tường kính.
- The sunroom is warmer than the rest of the house in winter. (Phòng tắm nắng ấm hơn phần còn lại của ngôi nhà vào mùa đông.)
- Porch (danh từ): hiên nhà, thường có mái che nhưng không kín hoàn toàn bằng kính.
- We sat on the porch to watch the rain. (Chúng tôi ngồi ở hiên nhà để ngắm mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Conservatory: nhà kính, phòng kính trồng cây, thường có cấu trúc tương tự nhưng chuyên dụng hơn cho cây cối.
- Sun lounge: phòng tắm nắng, thường là không gian trong nhà có nhiều cửa kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sunporch".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sunporch".