sunrise industry

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp mới nổi, đang phát triển nhanh chóng (đặc biệt viễn thông hoặc điện tử).

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghệ một ngành công nghiệp mới nổi điển hìnhnhiều quốc gia đang phát triển.)
  • (Các nhà đầu đang đổ vào các ngành công nghiệp mới nổi như năng lượng tái tạo trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sunrise industry" thường được dùng để đối lập với "sunset industry" (ngành công nghiệp hoàng hônngành đang suy tàn). dụ:
    • While coal mining is a sunset industry, solar energy has become a sunrise industry. (Trong khi khai thác than ngành công nghiệp hoàng hôn, năng lượng mặt trời đã trở thành ngành công nghiệp mới nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunrise sector (danh từ): lĩnh vực mới nổi.
    • The biotech sunrise sector is attracting top talent. (Lĩnh vực công nghệ sinh học mới nổi đang thu hút nhân tài hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Emerging industry: ngành công nghiệp mới nổi.
  • Growth industry: ngành công nghiệp tăng trưởng.
  • Nascent industry: ngành công nghiệp non trẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rise in (a sunrise industry): tăng trưởng trong (một ngành công nghiệp mới nổi).
    • Employment is rising in the sunrise industry of electric vehicles. (Việc làm đang tăng trong ngành công nghiệp mới nổi về xe điện.)
  • Invest in (a sunrise industry): đầu vào (một ngành công nghiệp mới nổi).
    • Many venture capitalists invest in sunrise industries for high returns. (Nhiều nhà đầu mạo hiểm đầu vào các ngành công nghiệp mới nổi để lợi nhuận cao.)
Thành ngữ liên quan
  • The sun is rising on (an industry): một ngành đang bắt đầu phát triển mạnh.
    • The sun is rising on the green energy industry worldwide. (Mặt trời đang mọc lên trên ngành năng lượng xanh trên toàn thế giới.)
  • Ride the wave of (a sunrise industry): tận dụng đà phát triển của một ngành công nghiệp mới nổi.
    • Entrepreneurs are riding the wave of the sunrise industry in digital health. (Các doanh nhân đang tận dụng đà phát triển của ngành công nghiệp mới nổi trong lĩnh vực sức khỏe kỹ thuật số.)
sunrise industry
The city is investing in a promising sunrise industry.