sunroof
Định nghĩa
Danh từ: Một phần mái xe ô tô có thể trượt hoặc nâng lên được, cho phép ánh sáng và không khí đi vào từ phía trên. Đây là một cửa sổ đặc biệt trên nóc xe.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe có một cửa sổ nóc lớn cho phép nhiều ánh sáng mặt trời vào.)
- (Cô ấy mở cửa sổ nóc để tận hưởng không khí trong lành khi lái xe.)
- (Một cửa sổ nóc có thể làm cho nội thất xe cảm thấy rộng rãi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sunroof" thường được dùng trong ngữ cảnh ô tô, đặc biệt là khi mô tả các tính năng của xe.
- Many luxury cars come with a panoramic sunroof as a standard feature. (Nhiều xe hạng sang đi kèm với cửa sổ nóc toàn cảnh như một tính năng tiêu chuẩn.)
- Từ này cũng có thể dùng trong kiến trúc, ám chỉ một cửa sổ trên mái nhà, nhưng phổ biến hơn là trong ô tô.
- The house had a sunroof in the attic for natural light. (Ngôi nhà có một cửa sổ nóc trên gác xép để lấy ánh sáng tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunroof (n): cửa sổ nóc (chính xác).
- Moonroof (n): một loại cửa sổ nóc làm bằng kính, thường có thể trượt hoặc nghiêng, nhưng đôi khi được dùng thay thế cho "sunroof".
- The moonroof is tinted to reduce glare. (Cửa sổ nóc kính được làm tối màu để giảm chói.)
- Sunshine-roof (n): thuật ngữ tiếng Anh-Anh (British) đồng nghĩa với "sunroof".
- In British English, "sunshine-roof" is another word for "sunroof". (Trong tiếng Anh-Anh, "sunshine-roof" là một từ khác để chỉ "sunroof".)
Từ đồng nghĩa
- Skyroof: cửa sổ nóc (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Roof window: cửa sổ mái (thường dùng trong kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sunroof", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
- Open the sunroof: mở cửa sổ nóc.
- He opened the sunroof to let in some air. (Anh ấy mở cửa sổ nóc để đón không khí vào.)
- Close the sunroof: đóng cửa sổ nóc.
- Please close the sunroof before it rains. (Làm ơn đóng cửa sổ nóc trước khi trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sunroof".