sunscreen

sunscreen

She applies sunscreen to her shoulders at the beach.

Định nghĩa

Danh từ: - Kem chống nắng: Một loại kem hoặc chất lỏng được thoa lên da, chứa các hóa chất (như PABA) để lọc tia cực tím từ ánh nắng mặt trời, giúp bảo vệ da khỏi bị cháy nắng tổn thương do tia UV gây ra.

dụ sử dụng
  • (Đừng quên thoa kem chống nắng trước khi ra bãi biển.)
  • (Loại kem chống nắng này chỉ số SPF 50, cung cấp khả năng bảo vệ cao chống lại tia UV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sunscreen" thường được dùng để chỉ các sản phẩm chống nắngdạng kem, xịt, hoặc sữa dưỡng, khác với "sunblock" (kem chặn nắng) tác dụng phản xạ tia UV thay vì hấp thụ.
    • Many dermatologists recommend using a broad-spectrum sunscreen every day. (Nhiều bác sĩ da liễu khuyên dùng kem chống nắng phổ rộng mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunblock (danh từ): Kem chặn nắng, thường kết cấu đặc hơn tạo lớp màng chắn vật trên da.
    • Sunblock is often preferred for sensitive skin. (Kem chặn nắng thường được ưa chuộng cho da nhạy cảm.)
  • Sunscreen lotion (danh từ): Sữa chống nắng dạng lỏng.
    • Apply sunscreen lotion evenly on all exposed skin. (Thoa sữa chống nắng đều lên tất cả vùng da tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun cream: Kem chống nắng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • She packed sun cream for the holiday. ( ấy đã mang kem chống nắng cho kỳ nghỉ.)
  • UV protector: Chất bảo vệ da khỏi tia UV (thường thuật ngữ kỹ thuật).
    • This moisturizer contains UV protector. (Kem dưỡng ẩm này chứa chất bảo vệ da khỏi tia UV.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply sunscreen: Thoa kem chống nắng.
    • You should apply sunscreen 30 minutes before going outside. (Bạn nên thoa kem chống nắng 30 phút trước khi ra ngoài.)
  • Reapply sunscreen: Thoa lại kem chống nắng.
    • Reapply sunscreen every two hours if you are swimming or sweating. (Thoa lại kem chống nắng mỗi hai giờ nếu bạn đang bơi hoặc đổ mồ hôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Slip, slop, slap: Một khẩu hiệu phổ biếnÚc khuyến khích bảo vệ da khỏi ánh nắng (mặc áo dài tay, thoa kem chống nắng, đội ).
    • Remember the rule of slip, slop, slap: slip on a shirt, slop on sunscreen, and slap on a hat. (Hãy nhớ quy tắc slip, slop, slap: mặc áo, thoa kem chống nắng, đội .)