sunspot
- Danh từ:
- Vết đen mặt trời: "sunspot" chỉ một vùng tối hơn và mát hơn xuất hiện định kỳ trên quang cầu của Mặt Trời, thường liên quan đến từ trường mạnh.
- (Các nhà khoa học nghiên cứu vết đen mặt trời để hiểu chu kỳ hoạt động của Mặt Trời.)
- (Một vết đen mặt trời lớn có thể được nhìn thấy từ Trái Đất với thiết bị thích hợp.)
"sunspot number": chỉ số vết đen mặt trời, được dùng để đo lường mức độ hoạt động của Mặt Trời.
- The sunspot number is used to predict solar flares. (Chỉ số vết đen mặt trời được dùng để dự đoán các vụ bùng phát năng lượng mặt trời.)
"sunspot cycle": chu kỳ vết đen mặt trời, thường kéo dài khoảng 11 năm.
- The current sunspot cycle is expected to peak in 2025. (Chu kỳ vết đen mặt trời hiện tại dự kiến đạt đỉnh vào năm 2025.)
Sunspotting (danh từ): hoạt động quan sát và ghi nhận vết đen mặt trời.
- Amateur astronomers enjoy sunspotting during the day. (Các nhà thiên văn nghiệp dư thích quan sát vết đen mặt trời vào ban ngày.)
Sunspot-free (tính từ): không có vết đen mặt trời.
- The Sun was almost sunspot-free during the solar minimum. (Mặt Trời gần như không có vết đen trong thời kỳ cực tiểu mặt trời.)
- Solar spot: vết mặt trời (thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng trong các ngữ cảnh khoa học không chính thức).
- Solar blemish: vết xạm mặt trời (dùng trong văn phong thơ ca hoặc phổ thông).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sunspot". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "observe" (quan sát) hoặc "track" (theo dõi) với từ này: - Astronomers observe sunspots to monitor solar activity. (Các nhà thiên văn quan sát vết đen mặt trời để theo dõi hoạt động của Mặt Trời.) - Scientists track sunspots using specialized telescopes. (Các nhà khoa học theo dõi vết đen mặt trời bằng kính viễn vọng chuyên dụng.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "sunspot". Tuy nhiên, từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một điểm yếu hoặc vấn đề nhỏ: - Every relationship has its sunspots. (Mọi mối quan hệ đều có những vết đen của nó.)