super heavyweight

Định nghĩa

Danh từ: Vận động viên quyền anh hạng siêu nặng. Đây hạng cân dành cho các nghiệp cân nặng trên 201 pound (khoảng 91,2 kg).

dụ sử dụng
  • (Vận động viên hạng siêu nặng đã thắng trận đấu bằng knock-out.)
  • (Trong quyền anh nghiệp , hạng siêu nặng hạng cân nặng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight as a super heavyweight": thi đấuhạng siêu nặng.
    • He decided to fight as a super heavyweight after gaining weight. (Anh ấy quyết định thi đấuhạng siêu nặng sau khi tăng cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavyweight (danh từ): hạng nặng (dành cho vận động viên cân nặng thấp hơn hạng siêu nặng).

    • The heavyweight champion defeated his opponent easily. (Nhàđịch hạng nặng đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.)
  • Super-heavyweight (tính từ): thuộc về hạng siêu nặng.

    • The super-heavyweight division is very competitive. (Hạng siêu nặng rất cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavyweight champion: nhàđịch hạng nặng (không chính xác hoàn toàn, "heavyweight" hạng thấp hơn).
  • Top weight class: hạng cân cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "super heavyweight".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a super heavyweight in the ring": trở thành tay đấm mạnh nhất trên đài (nghĩa bóng, chỉ sự vượt trội).
    • He is a super heavyweight in the ring, dominating all his opponents. (Anh ấy tay đấm mạnh nhất trên đài, áp đảo mọi đối thủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

super heavyweight
A super heavyweight boxer trains in the gym.