superbement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lộng lẫy, tuyệt vời, tráng lệ: Dùng để miêu tả một cái gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện với vẻ đẹp, sự sang trọng hoặc chất lượng xuất sắc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Một cách kiêu ngạo, ngạo mạn: Dùng để miêu tả cách nói năng hoặc hành xử với thái độ tự cao, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (lộng lẫy):
- Le palais était superbement illuminé. (Cung điện được chiếu sáng một cách lộng lẫy.)
- Elle était superbement habillée pour la soirée. (Cô ấy ăn mặc một cách tuyệt vời cho buổi dạ hội.)
Nghĩa cũ (kiêu ngạo):
- Il refusa superbement leur offre d'aide. (Hắn từ chối lời đề nghị giúp đỡ của họ một cách kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Superbement bien": rất tốt, cực kỳ tốt (nhấn mạnh mức độ).
- La pièce était superbement bien jouée. (Vở kịch được diễn xuất cực kỳ tốt.)
"Superbement conservé": được bảo quản một cách tuyệt hảo.
- Ce manuscrit ancien est superbement conservé. (Bản thảo cổ này được bảo quản một cách tuyệt hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Superbe (tính từ): lộng lẫy, tuyệt đẹp, kiêu hãnh.
- une vue superbe (một cảnh quan tuyệt đẹp)
- un air superbe (một vẻ kiêu hãnh)
Superbement là phó từ được hình thành từ tính từ superbe.
Từ đồng nghĩa
- Magnifiquement: một cách tráng lệ, tuyệt vời.
- Splendidement: một cách rực rỡ, lộng lẫy.
- Avec arrogance: một cách kiêu ngạo (cho nghĩa cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho phó từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "superbement".)
phó từ
- lộng lẫy
- Salon superbement décoréphòng khách trang hoàng lộng lẫy
- (từ cũ, nghĩa cũ) (một cách) kiêu ngạo
- Parler superbement de soi-mêmenói về mình một cách kiêu ngạo