superbement

Học thuật
Thân thiện
superbement

Le salon est superbement décoré pour la réception.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lộng lẫy, tuyệt vời, tráng lệ: Dùng để miêu tả một cái gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện với vẻ đẹp, sự sang trọng hoặc chất lượng xuất sắc.
    • (Từ , nghĩa ) Một cách kiêu ngạo, ngạo mạn: Dùng để miêu tả cách nói năng hoặc hành xử với thái độ tự cao, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (lộng lẫy):

    • Le palais était superbement illuminé. (Cung điện được chiếu sáng một cách lộng lẫy.)
    • Elle était superbement habillée pour la soirée. ( ấy ăn mặc một cách tuyệt vời cho buổi dạ hội.)
  • Nghĩa (kiêu ngạo):

    • Il refusa superbement leur offre d'aide. (Hắn từ chối lời đề nghị giúp đỡ của họ một cách kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superbement bien": rất tốt, cực kỳ tốt (nhấn mạnh mức độ).

    • La pièce était superbement bien jouée. (Vở kịch được diễn xuất cực kỳ tốt.)
  • "Superbement conservé": được bảo quản một cách tuyệt hảo.

    • Ce manuscrit ancien est superbement conservé. (Bản thảo cổ này được bảo quản một cách tuyệt hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Superbe (tính từ): lộng lẫy, tuyệt đẹp, kiêu hãnh.

    • une vue superbe (một cảnh quan tuyệt đẹp)
    • un air superbe (một vẻ kiêu hãnh)
  • Superbementphó từ được hình thành từ tính từ superbe.

Từ đồng nghĩa
  • Magnifiquement: một cách tráng lệ, tuyệt vời.
  • Splendidement: một cách rực rỡ, lộng lẫy.
  • Avec arrogance: một cách kiêu ngạo (cho nghĩa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho phó từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "superbement".)

superbement

Le salon est superbement décoré pour la réception.

phó từ
  1. lộng lẫy
    • Salon superbement décoré
      phòng khách trang hoàng lộng lẫy
  2. (từ , nghĩa ) (một cách) kiêu ngạo
    • Parler superbement de soi-même
      nói về mình một cách kiêu ngạo