superbug

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Siêu vi khuẩn kháng thuốc: "superbug" dùng để chỉ một chủng vi khuẩn đã phát triển khả năng kháng lại hầu hết hoặc tất cả các loại kháng sinh hiện , gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
    • Loài gây hại xâm lấn: Trong nông nghiệp, "superbug" cũng chỉ một loài côn trùng hoặc dịch hại nguy hiểm, thường loài xâm lấn, gây thiệt hại lớn cho mùa màng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:

    • The patient was infected with a superbug that could not be treated with standard antibiotics. (Bệnh nhân bị nhiễm một siêu vi khuẩn kháng thuốc không thể điều trị bằng kháng sinh thông thường.)
    • Hospitals are taking extra precautions to prevent the spread of superbugs. (Các bệnh viện đang thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung để ngăn chặn sự lây lan của siêu vi khuẩn kháng thuốc.)
  • Nghĩa nông nghiệp:

    • The superbug from the Middle East has devastated vegetable crops in California. (Loài gây hại xâm lấn từ Trung Đông đã tàn phá mùa màng rau củ ở California.)
    • Farmers are struggling to control this superbug that feeds on almost all vegetable crops. (Nông dân đang vật lộn để kiểm soát loài gây hại nguy hiểm này, loài ăn hầu hết các loại cây rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superbug outbreak": bùng phát siêu vi khuẩn kháng thuốc.

    • A superbug outbreak in the intensive care unit forced the hospital to quarantine patients. (Một đợt bùng phát siêu vi khuẩn kháng thuốc tại khoa hồi sức tích cực buộc bệnh viện phải cách ly bệnh nhân.)
  • "antibiotic-resistant superbug": siêu vi khuẩn kháng kháng sinh.

    • Methicillin-resistant Staphylococcus aureus (MRSA) is a well-known antibiotic-resistant superbug. (Tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) một siêu vi khuẩn kháng kháng sinh nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Superbug (n) - không biến thể phổ biến khác. Từ này thường được dùng nguyên dạng trong cả y học nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn kháng thuốc: (trong y học) - .
  • Loài gây hại xâm lấn: (trong nông nghiệp) - .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "superbug".
Thành ngữ liên quan
  • "superbug threat": mối đe dọa từ siêu vi khuẩn kháng thuốc.
    • The superbug threat has become a global health crisis. (Mối đe dọa từ siêu vi khuẩn kháng thuốc đã trở thành một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

superbug
A scientist examines a superbug under a microscope in a laboratory.