supercalendered
/,sju:pə'kælindəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cán rất láng: Thuật ngữ dùng để mô tả bề mặt của một loại giấy đã được xử lý qua quy trình "supercalendering" để có độ bóng và mịn rất cao. Quá trình này liên quan đến việc cho giấy đi qua một loạt các trục cán cứng và mềm đặc biệt dưới áp lực và nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This magazine uses supercalendered paper for its high-quality photo prints. (Tạp chí này sử dụng giấy cán rất láng cho các bản in ảnh chất lượng cao.)
- The supercalendered finish gives the paper a glossy and smooth texture. (Lớp hoàn thiện cán rất láng mang lại cho giấy một kết cấu bóng và mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Supercalendered paper": Giấy cán rất láng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành in ấn và sản xuất giấy.
- For the annual report, we opted for supercalendered paper to enhance the visual appeal. (Đối với báo cáo thường niên, chúng tôi đã chọn giấy cán rất láng để nâng cao sức hấp dẫn về mặt hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Supercalender (Danh từ): Máy cán siêu láng, thiết bị dùng trong quy trình tạo ra bề mặt giấy "supercalendered".
- The paper mill installed a new supercalender to improve product quality. (Nhà máy giấy lắp đặt một máy cán siêu láng mới để cải thiện chất lượng sản phẩm.)
- Calendered (Tính từ): Đã được cán láng (nói chung, có thể chỉ mức độ bóng mịn thấp hơn so với "supercalendered").
- Calendered paper is smoother than regular paper but not as glossy as supercalendered paper. (Giấy cán láng thì mịn hơn giấy thường nhưng không bóng bằng giấy cán rất láng.)
Từ đồng nghĩa
- Glossy-coated: Có phủ bóng.
- Machine-finished (MF): Hoàn thiện bằng máy (một loại bề mặt giấy khác, thường kém bóng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "supercalendered" do đây là một tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "supercalendered".
tính từ
- cán rất láng (giấy...)